Cảm biên, Công tắc hành trình
S62-PA-5-B01-PP | Cảm Biến Quang Datalogic Dòng S62
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | S62-PA-5-B01-PP |
| Thương hiệu | Datalogic (Italy) |
| Loại cảm biến | Quang điện - Phản xạ gương (Polarized Retroreflective) |
| Khoảng cách phát hiện | 0.1m - 8m (tùy thuộc vào gương phản xạ) |
| Nguồn cấp | 10 - 30V DC |
| Loại ngõ ra | PNP NO/NC (Có thể chọn lựa) |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms |
| Kiểu kết nối | Cáp nối sẵn 2m |
| Nguồn sáng | LED đỏ (Red LED 630 nm) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi xâm nhập) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
SZL-VL-H | Công Tắc Hành Trình Honeywell Dòng SZL-VL
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | SZL-VL-H |
| Thương hiệu | Honeywell (Mỹ) |
| Loại tác động | Cần gạt bánh xe (Adjustable Roller Lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO + 1 NC (SPDT - Double Break) |
| Dòng định mức | 10A tại 250V AC |
| Vật liệu vỏ | Nhựa chịu nhiệt cao cấp + Nắp kẽm đúc áp lực |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP64 |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Kiểu kết nối | Ống luồn dây điện tiêu chuẩn (Conduit) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T1R236 | Công Tắc Hành Trình Schmersal Dòng T
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T1R236 (Ví dụ: T1R 236-11Z) |
| Thương hiệu | Schmersal (Đức) |
| Loại thiết bị | Công tắc hành trình (Position Switch) |
| Kiểu tác động | Cần đẩy có bánh xe (Offset roller lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO / 1 NC (Tùy phiên bản cụ thể) |
| Vật liệu thân | Hợp kim kẽm đúc áp lực (Zamac) hoặc Nhựa nhiệt dẻo |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điện áp định mức | Lên đến 230V AC / 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +80°C |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T1R236 | Công Tắc Hành Trình Schmersal Dòng T
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T1R236 (Ví dụ: T1R 236-11Z) |
| Thương hiệu | Schmersal (Đức) |
| Loại thiết bị | Công tắc hành trình (Position Switch) |
| Kiểu tác động | Cần đẩy có bánh xe (Offset roller lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO / 1 NC (Tùy phiên bản cụ thể) |
| Vật liệu thân | Hợp kim kẽm đúc áp lực (Zamac) hoặc Nhựa nhiệt dẻo |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điện áp định mức | Lên đến 230V AC / 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +80°C |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
VB7-30-01-80 | Contactor ABB 3-Pha 12A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | VB7-30-01-80 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | Mini-contactor (Series V) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 12 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 220 - 230 V AC |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 0 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ (400V) | 5.5 kW |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN hoặc bắt vít |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
WLCA12-TH-N | Công tắc hành trình (Limit Switch) Omron
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | WLCA12-TH-N |
| Thương hiệu | Omron (Nhật Bản) |
| Loại tác động | Cần lăn có thể điều chỉnh (Adjustable Roller Lever) |
| Cấu trúc tiếp điểm | 1 NO + 1 NC (SPDT) |
| Dòng điện định mức | 10 A (tải trở) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Chống bụi và chịu được áp lực nước) |
| Đặc tính đặc biệt | Có khả năng chịu nhiệt cao (ký hiệu -TH) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
YW4S-3E20 | Công Tắc Xoay 3 Vị Trí Idec Phi 22 Tay Gạt Dài (2NO)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | YW4S-3E20 |
| Thương hiệu | Idec Izumi (Nhật Bản) |
| Dòng sản phẩm | YW Series (phi 22mm) |
| Loại công tắc | Xoay 3 vị trí (90 độ) |
| Kiểu tay gạt | Tay gạt dài (Long Lever) |
| Cơ cấu duy trì | Duy trì (Maintained) - Xoay vị trí nào đứng yên vị trí đó |
| Cấu trúc tiếp điểm | 2NO (2 Tiếp điểm thường hở) |
| Đường kính lỗ khoét | phi 22 mm |
| Dòng định mức (Ith) | 10A |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (Chống bụi, chống nước bắn) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
