Điều khiển và tự động hóa
140ACO13000 | Module Ngõ Ra Analog Schneider Modicon Quantum 4 Kênh
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 140ACO13000 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Dòng Modicon Quantum) |
| Loại module | Ngõ ra tương tự (Analog Output Module) |
| Số lượng kênh | 4 Kênh |
| Tín hiệu ngõ ra (Dòng) | $0 - 20\text{ mA}$ hoặc $4 - 20\text{ mA}$ |
| Tín hiệu ngõ ra (Áp) | $0 - 10\text{ V}$ hoặc $\pm10\text{ V}$ |
| Độ phân giải | 12-bit |
| Thời gian đáp ứng | $\le 1\text{ ms}$ |
| Cách ly | Cách ly quang giữa các kênh và bus nội bộ |
| Kết nối | Khối đấu nối vít (Terminal Block) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
3G3MX2-A4022-V2 | Biến Tần Omron MX2 Series 2.2kW 3 Pha 400V
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 3G3MX2-A4022-V2 |
| Thương hiệu | Omron (Nhật Bản) |
| Công suất động cơ | 2.2 kW (3.0 HP) |
| Điện áp vào (Input) | 3 Pha 380 - 480V AC (50/60Hz) |
| Điện áp ra (Output) | 3 Pha 0 - 480V AC |
| Dòng điện định mức | 5.5A (Tải nặng - Heavy Duty) |
| Phương pháp điều khiển | V/f, Vector dòng điện (Open Loop Vector) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% trong 60 giây |
| Tần số đầu ra tối đa | 400 Hz |
| Tiêu chuẩn an toàn | Đạt chuẩn ISO13849-1 (Cat.3 / PLd) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7155-5AA00-0AB0 | Module Giao Diện IM 155-5 PN ST cho ET 200MP
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7155-5AA00-0AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC ET 200MP (Interface Module) |
| Giao thức truyền thông | PROFINET IO (Chuẩn RT và IRT) |
| Cổng kết nối | 2 x RJ45 (Tích hợp Switch mạng) |
| Số module I/O hỗ trợ | Lên đến 30 module I/O (dòng S7-1500) |
| Tốc độ truyền | 100 Mbps |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ cấu hình không cần thẻ nhớ (LLDP) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 35 x 147 x 129 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7215-1AG40-0XB0 | PLC Siemens S7-1200 CPU 1215C DC/DC/DC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6ES7215-1AG40-0XB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1200 |
| Loại CPU | CPU 1215C DC/DC/DC |
| Nguồn cấp | 24V DC |
| Ngõ vào số (DI) | 14 ngõ vào 24V DC |
| Ngõ ra số (DO) | 10 ngõ ra Transistor (24V DC) |
| Ngõ vào Analog (AI) | 2 ngõ vào (0-10V) |
| Ngõ ra Analog (AO) | 2 ngõ ra (0-20mA) |
| Truyền thông | 2 cổng PROFINET (RJ45), 1 cổng RS485 (tích hợp) |
| Bộ nhớ (Memory) | 125 KB Program/Data memory |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7288-1SR60-0AA0 | PLC Siemens S7-200 SMART CPU SR60 Nguồn 220VAC Ngõ Ra Relay
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6ES7288-1SR60-0AA0 |
| Mã thường nhầm lẫn | 6ES7288-1SR60-0AA1 / 6ES728E-1SR60-0AA0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-200 SMART (Standard Line) |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Nguồn cấp (Power Supply) | 100V AC ... 240V AC (50/60 Hz) |
| Số lượng ngõ vào số (DI) | 36 Ngõ vào (24V DC Sink/Source) |
| Số lượng ngõ ra số (DO) | 24 Ngõ ra Relay (Chịu tải AC/DC) |
| Cổng truyền thông tích hợp | 1 x Ethernet (RJ45), 1 x RS485 (Chân DB9) |
| Bộ nhớ chương trình | 30 KB |
| Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu | 20 KB |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 175 x 100 x 81 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7307-1KA02-0AA0 | Bộ Nguồn SIMATIC S7-300
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7307-1KA02-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 Power Supply |
| Điện áp đầu vào | 120 V – 230 V AC (Tự động chuyển đổi) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC |
| Dòng định mức đầu ra | 10 A |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tương thích | Dòng PLC S7-300 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7323-1BL00-0AA0 | Module I/O Hỗn Hợp Siemens S7-300 SM 323 16DI/16DO
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7323-1BL00-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 (Module SM 323) |
| Số lượng ngõ vào (DI) | 16 Ngõ vào (24V DC) |
| Số lượng ngõ ra (DO) | 16 Ngõ ra (Transistor 24V DC / 0.5A) |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Cách ly quang | Có (giữa mạch logic và mạch ngoại vi) |
| Khối đấu nối yêu cầu | Front Connector 40-pin (Mua rời) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 40 x 125 x 120 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
ABL8RPM24200 | Bộ Nguồn Schneider Phaseo 1 Pha/2 Pha 24VDC 20A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | ABL8RPM24200 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Phaseo Universal |
| Điện áp vào (Input) | 100...240 V AC (1 pha) hoặc 200...500 V AC (2 pha) |
| Điện áp ra (Output) | 24V DC (Có thể điều chỉnh từ 24-28.8V) |
| Dòng điện định mức | 20A |
| Công suất định mức | 480W |
| Hiệu suất | > 88% |
| Tính năng dự phòng | Tích hợp đèn LED báo trạng thái và tiếp điểm báo lỗi |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20, chống ngắn mạch và quá tải |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
AF38-30-00-13 | Contactor ABB 3-Pha 38A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | AF38-30-00-13 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | AF Series (Công nghệ cuộn hút điện tử) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 38 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 100 – 250 V AC/DC (Dải rộng) |
| Công suất động cơ (400V) | 18.5 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
AF400-30-11-13 | Contactor ABB 3-Pha 400A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | AF400-30-11-13 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | AF Series (Công nghệ cuộn hút điện tử) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 400 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 100 – 250 V AC/DC (Dải rộng) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ (400V) | 200 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
BCH2LD0433CA5C | Động Cơ Servo Schneider Lexium 28 400W
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | BCH2LD0433CA5C |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | Lexium 28 (Động cơ servo BCH2) |
| Công suất định mức | 400 W |
| Điện áp cung cấp | 220V AC (Sử dụng cùng Servo Drive tương ứng) |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút (rpm) |
| Momen xoắn định mức | 1.27 Nm |
| Độ phân giải Encoder | 20-bit (Tuyệt đối/Incremental) |
| Loại phanh (Brake) | Không phanh |
| Trục động cơ | Có rãnh then (Keyed shaft) |
| Cấp độ bảo vệ | IP54 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
