Aptomat khối MCCB
1SDA060278R1 | MCCB ABB Tmax T5N 400 PR221DS-LS/I In=400A 3P 36kA
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã đặt hàng (Order code) | 1SDA060278R1 |
| Mã sản phẩm (Type) | T5N 400 PR221DS-LS/I In=400 3p F F |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ / Ý) |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng định mức (In) | 400A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 36kA (tại 415V AC) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR221DS-LS/I (Điện tử) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed), Kết nối mặt trước (Front terminals) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
| Độ bền cơ khí | 20,000 lần đóng cắt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
3VA1220-5MH32 | Aptomat Khối (MCCB) Siemens SENTRON 250A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 3VA1220-5MH32 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SENTRON 3VA1 |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 200 A (Dòng khung 250A) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 36 kA tại 415V AC |
| Đơn vị bảo vệ | TM210, FTFM (Từ nhiệt cố định) |
| Ứng dụng bảo vệ | Bảo vệ đường dây (Line Protection) |
| Kiểu đấu nối | Đầu cực cố định (Fixed connection) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
BC63E1CG-3P032 | Aptomat Khối (MCCB) B&C 32A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | BC63E1CG-3P032 |
| Thương hiệu | B&C |
| Dòng định mức (In) | 32 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 10 kA (tại 400V AC) |
| Loại thiết bị | MCCB (Molded Case Circuit Breaker) |
| Ứng dụng bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
EZC100H3030 | MCCB Schneider Easypact EZC 3P 30A 30kA
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | Ezc100H3030 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | EasyPact EZC100 |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng định mức (In) | 30A |
| Dòng cắt ngắn mạch (Icu) | 30kA tại 415V AC |
| Điện áp định mức (Ue) | 550V AC / 250V DC |
| Loại bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch (Từ nhiệt) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, JIS C8201-2-1 |
| Độ bền cơ khí | 8.500 lần đóng cắt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
EZC250N3125 | MCCB Schneider Easypact EZC 3P 125A 25kA
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | Ezc250n3125 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | EasyPact EZC250 |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng định mức (In) | 125A |
| Dòng cắt ngắn mạch (Icu) | 25kA tại 415V AC |
| Điện áp định mức (Ue) | 550V AC / 250V DC |
| Loại bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch (Từ nhiệt - Thermal-magnetic) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, JIS C8201-2-1 |
| Cấp độ bảo vệ | IP40 (mặt trước) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM1-400L/3300 | Aptomat Khối (MCCB) 400A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM1-400L/3300 |
| Dòng định mức (In) | 400 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Loại thiết bị | MCCB (Molded Case Circuit Breaker) |
| Dòng cắt ngắn mạch | Loại L (Tiêu chuẩn công nghiệp) |
| Ứng dụng bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
| Kiểu lắp đặt | Cố định trên tấm panel |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM1-630L/3300 | Aptomat Khối (MCCB) GuangShuo 630A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM1-630L/3300 |
| Thương hiệu | GuangShuo Electric |
| Dòng định mức (In) | 630 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 690 V |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 35 kA (tại 400V) |
| Đặc tính bảo vệ | $I_i = 10 \times I_n$ |
| Ứng dụng | Phân phối điện năng công nghiệp |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM3-630H/3300 630A | MCCB Gelex Emic 3P 630A 50kA
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM3-630H/3300 |
| Thương hiệu | Gelex Emic (Việt Nam) |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng định mức (In) | 630A |
| Điện áp định mức (Ue) | 415V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50kA (Dòng cắt cao - H) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 800V |
| Điện áp chịu xung (Uimp) | 8kV |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NM1-100H | Aptomat Khối (MCCB) CHINT 100A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NM1-100H |
| Thương hiệu | CHINT |
| Dòng định mức (In) | 100 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Điện áp định mức (Ue) | 415 V AC |
| Loại bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NM7-400S | Aptomat Khối (MCCB) CHINT 400A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NM7-400S |
| Thương hiệu | CHINT |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 400 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Loại thiết bị | MCCB (Molded Case Circuit Breaker) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 800 V |
| Ứng dụng bảo vệ | Bảo vệ quá tải và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T5S 630A 3P | Aptomat Khối ABB SACE TMAX T5
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T5S 630 |
| Thương hiệu | ABB (Ý) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T5 |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Dòng điện định mức (In) | 630 A |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Loại trip unit | Tùy chọn (TMD hoặc PR221DS/PR222DS) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
