Siemens
3SU1052-2BN10-0AA0 | Đầu Công Tắc Xoay 3 Vị Trí Siemens SIRIUS ACT Kim Loại
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 3SU1052-2BN10-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIRIUS ACT |
| Loại thiết bị | Đầu công tắc xoay (Selector Switch) |
| Số vị trí xoay | 3 vị trí (I - O - II) |
| Góc xoay | $2 \times 45^{\circ}$ |
| Cơ cấu duy trì | Duy trì (Maintained) - Xoay vị trí nào đứng yên vị trí đó |
| Vật liệu vòng bezel | Kim loại cao cấp (Metal, shiny) |
| Màu sắc tay gạt | Đen (Black) |
| Đường kính lắp đặt | phi 22.3 mm |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66, IP67, IP69 (Chống nước áp lực cao) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
3VA1116-5ED32-0AA0 | MCCB Siemens 3P 160A 36kA – Aptomat Khối Chính Hãng tại Diệu Hiền
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 3VA1116-5ED32-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 160A |
| Khả năng ngắt (Icu) | 36kA (tại 415V AC) |
| Bộ phận giải phóng (Trip unit) | TM210 (Từ nhiệt - Thermal Magnetic) |
| Cài đặt dòng quá tải (Ir) | 160A (Cố định) |
| Cài đặt dòng ngắn mạch (Ii) | 1600A (Cố định) |
| Điện áp định mức (Ue) | 690 V AC |
| Kích thước (W x H x D) | 76.2 x 130 x 70 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
5SY6203-7 | MCB Siemens 2P 3A 6kA (D Curve)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 5SY6203-7 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Số cực | 2P (2 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 3A |
| Đặc tính ngắt (Curve) | D Curve (Ngắt từ 10 - 20 lần In) |
| Khả năng ngắt (Icn) | 6kA (theo tiêu chuẩn IEC/EN 60898-1) |
| Điện áp định mức | 400 V AC |
| Tuổi thọ cơ khí | 20,000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Kích thước | Tiêu chuẩn Din-rail (Bề ngang 36mm) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7153-1AA03-0XB0 | Module Siemens IM 153-1 ET 200M
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7153-1AA03-0XB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 / ET 200M |
| Loại thiết bị | Interface Module (IM 153-1) |
| Giao thức truyền thông | PROFIBUS DP (Tốc độ lên đến 12 Mbps) |
| Điện áp nguồn | 24V DC |
| Khả năng mở rộng | Kết nối tối đa 8 Module I/O S7-300 |
| Dòng điện tiêu thụ | Tối đa 350 mA (tại 24V DC) |
| Kích thước (W x H x D) | 40 x 125 x 117 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 360g |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7321-1BL00-0AA0 | Module Digital Siemens S7-300 SM 321 (32 DI)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7321-1BL00-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 / SM 321 |
| Loại tín hiệu | Digital Input (Ngõ vào số) |
| Số lượng ngõ vào | 32 DI (Chia thành nhóm 16/20/32) |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Cách ly điện | Có (Cách ly quang - Optocoupler) |
| Đầu nối (Front connector) | Yêu cầu loại 40-pin (40 chân) |
| Kích thước (W x H x D) | 40 x 125 x 120 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 260g |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7322-1BL00-0AA0 | Module Siemens S7-300 SM 322 (32 DO)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7322-1BL00-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 / SM 322 |
| Loại ngõ ra | Digital Output (Ngõ ra số - Transistor) |
| Số lượng ngõ ra | 32 DO |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Dòng điện ngõ ra | 0.5A mỗi kênh |
| Tổng dòng điện | Tối đa 4A mỗi nhóm |
| Cách ly điện | Có (Cách ly quang - Optocoupler) |
| Đầu nối (Front connector) | Yêu cầu loại 40-pin (40 chân) |
| Kích thước (W x H x D) | 40 x 125 x 120 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7332-5HF00-0AB0 | Module Siemens S7-300 SM 332 (8 AO)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7332-5HF00-0AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 / SM 332 |
| Số lượng ngõ ra | 8 AO (Analog Output) |
| Loại tín hiệu | Điện áp (Voltage) và Dòng điện (Current) |
| Dải tín hiệu | ±10V, 1-5V, 0-10V / ±20mA, 0-20mA, 4-20mA |
| Độ phân giải | 11 đến 12 bit (tùy thuộc vào dải đo) |
| Cách ly điện | Có (Cách ly giữa các kênh và bus nội bộ) |
| Đầu nối (Front connector) | Yêu cầu loại 40-pin (40 chân) |
| Kích thước (W x H x D) | 40 x 125 x 120 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7513-1AL01-0AB0 | CPU Siemens SIMATIC S7-1500 CPU 1513-1 PN
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7513-1AL01-0AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1500 (CPU 1513-1 PN) |
| Bộ nhớ chương trình | 300 KB (Work memory cho Program) |
| Bộ nhớ dữ liệu | 1.5 MB (Work memory cho Data) |
| Tốc độ xử lý | 40 ns (Bit operation) |
| Giao tiếp truyền thông | PROFINET IRT (2-port switch) |
| Màn hình hiển thị | Tích hợp Display (6.1 cm) |
| Yêu cầu thẻ nhớ | SIMATIC Memory Card (Bắt buộc) |
| Kích thước (W x H x D) | 35 x 147 x 129 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
