Khởi động từ - Công tắc tơ
Contactor Tesys K
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DIỆU HIỀN Địa chỉ: 276/29/45/14 Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP. HCM Điện thoại: 0908.615.747 - 0918.457.626 Email: sales@thietbidiendieuhien.com Website: www.thietbidiendieuhien.com
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D12M7 | Contactor Schneider TeSys Deca 3P 12A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D12M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca (TeSys D) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 12A (AC-3, 380-415V) / 25A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 5.5 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 50/60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền điện | 2,000,000 lần đóng cắt |
| Kiểu kết nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D150M7 | Contactor Schneider Tesys D 3P 150A Cuộn Hút 220VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D150M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 150A (Tải AC-3, 440V) |
| Công suất động cơ | 75 kW tại 380/415V AC |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC (Mã hiệu M7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000V (đạt tiêu chuẩn IEC 60947-4-1) |
| Độ bền cơ khí | 8 triệu lần đóng cắt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D17000M7C | Khởi động từ Schneider Tesys D 3P 170A Cuộn Hút 220VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D17000M7C |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D (Dòng tải nặng) |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 170A (AC-3, 440V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC (Mã M7) |
| Tiếp điểm phụ | Tùy chọn (Cần lắp thêm khối tiếp điểm phụ) |
| Công suất tải | Lên đến 90 kW tại 415V AC |
| Loại kết nối | Bắt vít (Screw clamp) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D18M7 | Contactor Schneider TeSys Deca 3P 18A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D12M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca (TeSys D) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 12A (AC-3, 380-415V) / 25A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 5.5 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 50/60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền điện | 2,000,000 lần đóng cắt |
| Kiểu kết nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D25M7 | Contactor Schneider TeSys Deca 3P 25A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D25M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca (TeSys D) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 25A (AC-3, 380-415V) / 40A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 11 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 50/60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền điện | 1,650,000 lần đóng cắt (AC-3) |
| Kiểu kết nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D32M7 | Contactor Schneider TeSys Deca 3P 25A 220V AC (Copy)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D32M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca (TeSys D) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 32A (AC-3, 380-415V) / 50A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 15 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 50/60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền điện | 1,650,000 lần đóng cắt (AC-3) |
| Kiểu kết nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1F185M7 | Khởi Động Từ Công Suất Lớn Schneider TeSys F 3P 185A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1F185M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys F |
| Số cực | 3P (3 Cực lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 185A (AC-3) / 275A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 90 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 40...400 Hz |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Kích thước (W x H x D) | 168.5 x 174 x 181 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 4.65 kg |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
