Phân phối điện hạ thế
GSM1-400L/3300 | Aptomat Khối (MCCB) 400A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM1-400L/3300 |
| Dòng định mức (In) | 400 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Loại thiết bị | MCCB (Molded Case Circuit Breaker) |
| Dòng cắt ngắn mạch | Loại L (Tiêu chuẩn công nghiệp) |
| Ứng dụng bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
| Kiểu lắp đặt | Cố định trên tấm panel |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM1-630L/3300 | Aptomat Khối (MCCB) GuangShuo 630A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM1-630L/3300 |
| Thương hiệu | GuangShuo Electric |
| Dòng định mức (In) | 630 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 690 V |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 35 kA (tại 400V) |
| Đặc tính bảo vệ | $I_i = 10 \times I_n$ |
| Ứng dụng | Phân phối điện năng công nghiệp |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM3-630H/3300 630A | MCCB Gelex Emic 3P 630A 50kA
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM3-630H/3300 |
| Thương hiệu | Gelex Emic (Việt Nam) |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng định mức (In) | 630A |
| Điện áp định mức (Ue) | 415V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50kA (Dòng cắt cao - H) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 800V |
| Điện áp chịu xung (Uimp) | 8kV |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D09Q7 | Contactor Schneider TeSys D 9A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D09Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 9 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 4 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D205 | Contactor Schneider TeSys D 205A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D205 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D (Contactor công suất lớn) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 205 A (tại 440V AC) |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Công suất động cơ | Lên đến 110 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
| Loại điều khiển | AC hoặc DC (tùy chọn cuộn hút) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D32Q7 | Contactor Schneider TeSys D 32A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D32Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 32 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 15 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D95M7 | Contactor Schneider TeSys D 95A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D95M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 95 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220 V AC (Ký hiệu M7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 45 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D95Q7 | Contactor Schneider TeSys D 95A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D95Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 95 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 45 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LW5D-16 D0401/2 | Công Tắc Chuyển Mạch 2 Vị Trí (0-1) 16A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LW5D-16 D0401/2 |
| Loại thiết bị | Công tắc chuyển mạch (Cam Switch) |
| Dòng định mức (Ith) | 16A |
| Số vị trí chuyển | 2 vị trí (0 - 1) |
| Góc xoay | $90^{\circ}$ |
| Mã sơ đồ tiếp điểm | D0401/2 (Sơ đồ đóng cắt 2 cực) |
| Điện áp định mức (Ue) | 380V - 440V AC |
| Độ bền cơ khí | 100.000 lần thao tác |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC1-0910 22VAC | Contactor Chint 3P 9A Cuộn Hút 22VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC1-0910 |
| Thương hiệu | Chint |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 9 A (AC-3, 380V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 22V AC |
| Tiếp điểm phụ | 1 NO (Thường mở) |
| Công suất tải | 4 kW tại 380V AC |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN 35mm hoặc bắt vít |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC8-170 | Contactor Chint TeSys NC8 3P 170A AC/DC 220V-240V
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC8-170 |
| Thương hiệu | CHINT (Top 1 thiết bị điện Trung Quốc) |
| Dòng sản phẩm | NC8 Series (Thế hệ mới) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 170A (AC-3, 380-415V) |
| Công suất động cơ (kW) | 90 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | AC/DC 220V - 240V (Dải rộng) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NM1-100H | Aptomat Khối (MCCB) CHINT 100A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NM1-100H |
| Thương hiệu | CHINT |
| Dòng định mức (In) | 100 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Điện áp định mức (Ue) | 415 V AC |
| Loại bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
