Siemens
6ES7531-7KF00-0AB0 | Module Ngõ Vào Analog Siemens S7-1500 AI 8xU/I/RTD/TC ST
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6ES7531-7KF00-0AB0 |
| Mã thường nhầm lẫn | 6ES7531-7KF00-0A80 / 6ES75317KF000AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1500 / ET 200MP (Module SM 531) |
| Loại ngõ vào | Ngõ vào tương tự (Analog Input - AI) |
| Số lượng kênh | 8 Kênh (8 Channels) |
| Độ phân giải (Resolution) | 16 bit |
| Tín hiệu Điện áp (U) | $\pm50\text{ mV}$, $\pm10\text{ V}$, $1 - 5\text{ V}$, $0 - 10\text{ V}$... |
| Tín hiệu Dòng điện (I) | $\pm20\text{ mA}$, $0 - 20\text{ mA}$, $4 - 20\text{ mA}$ |
| Cảm biến nhiệt RTD | Pt100, Pt1000, Ni100, Ni1000... (Loại 2, 3, 4 dây) |
| Cặp nhiệt điện TC | Loại B, E, J, K, N, R, S, T... |
| Khối đấu nối yêu cầu | Front Connector 40-pin (Mua rời) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 35 x 147 x 129 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7953-8LL31-0AA0 | Thẻ Nhớ SIMATIC S7
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7953-8LL31-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7 Micro Memory Card |
| Dung lượng bộ nhớ | 2 MB |
| Tương thích | Dòng PLC S7-300, C7 |
| Chức năng | Lưu trữ chương trình người dùng, dữ liệu, khối hàm |
| Độ bền | Hỗ trợ tối thiểu 10,000 lần ghi/xóa |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6GK7443-5DX04-0XE0 | Mô-đun Truyền thông SIMATIC S7-400 PROFIBUS
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6GK7443-5DX04-0XE0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-400 (CP 443-5 Extended) |
| Giao thức truyền thông | PROFIBUS DP |
| Tốc độ truyền | Lên tới 12 Mbit/s |
| Giao diện | 1 cổng kết nối 9-pin Sub-D |
| Chức năng | CP 443-5 Extended (Hỗ trợ cấu hình rộng) |
| Tương thích | Dòng CPU S7-400 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6SL3120-1TE23-0AA3 | Bộ Điều Khiển Động Cơ Siemens SINAMICS S120 Motor Module
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6SL3120-1TE23-0AA3 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SINAMICS S120 (Booksize Motor Module) |
| Loại module | Single Motor Module |
| Dòng điện định mức | 30 A |
| Điện áp nguồn (DC Link) | 510 – 720V DC |
| Công suất động cơ | 16 kW |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức (tích hợp quạt) |
| Kết nối truyền thông | DRIVE-CLiQ |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
7KM9300-0AE02-0AA0 | Module Truyền Thông SENTRON PAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 7KM9300-0AE02-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Loại thiết bị | Module truyền thông (Expansion Module) |
| Giao thức truyền thông | PROFINET |
| Tương thích | Đồng hồ đo điện năng SENTRON PAC3200, PAC4200 |
| Cổng kết nối | RJ45 (Ethernet) |
| Chức năng | Truyền dữ liệu đo lường thời gian thực qua mạng công nghiệp |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GK1503-2CB00 | Đầu nối PROFIBUS (Bus Connector) Siemens
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6GK1503-2CB00 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Loại thiết bị | Đầu nối PROFIBUS (Bus Connector) |
| Góc kết nối | 90 độ (thẳng góc) |
| Giao thức mạng | PROFIBUS |
| Tốc độ truyền | Lên tới 12 Mbit/s |
| Công nghệ đấu nối | Fast Connect (Tiết kiệm thời gian tuốt vỏ cáp) |
| Điện trở cuối | Có tích hợp công tắc chọn điện trở cuối (Terminating resistor) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
REXL2TMPT | Relay Trung Gian Schneider Zelio Relay 2 Cặp Tiếp Điểm
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | REXL2TMPT |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | Zelio Relay (Dòng REXL) |
| Số lượng tiếp điểm | 2 Cặp tiếp điểm (2 C/O - DPDT) |
| Dòng định mức (Ie) | 10 A |
| Loại chân cắm | Chân cắm vuông (Plug-in) |
| Đặc điểm tích hợp | Có nút nhấn thử nghiệm (Test button) và chỉ thị LED |
| Tiêu chuẩn | IEC 61810-1, UL, CSA |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
