Điều khiển và tự động hóa
T1R236 | Công Tắc Hành Trình Schmersal Dòng T
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T1R236 (Ví dụ: T1R 236-11Z) |
| Thương hiệu | Schmersal (Đức) |
| Loại thiết bị | Công tắc hành trình (Position Switch) |
| Kiểu tác động | Cần đẩy có bánh xe (Offset roller lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO / 1 NC (Tùy phiên bản cụ thể) |
| Vật liệu thân | Hợp kim kẽm đúc áp lực (Zamac) hoặc Nhựa nhiệt dẻo |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điện áp định mức | Lên đến 230V AC / 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +80°C |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
TL-N20ME1 2M | Cảm biến tiệm cận Omron 24VDC 15mA – Chính Hãng tại Diệu Hiền.
TL-N20ME1 2M
| Mã sản phẩm | TL-N20ME1 2M |
|---|---|
| Thương hiệu | Omron |
| Loại sản phẩm | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Nguồn cấp | 24VDC |
| Dòng điện tiêu thụ | 15mA |
| Khoảng cách phát hiện | Theo chuẩn dòng TL-N20 |
| Chiều dài cáp | 2 mét tích hợp sẵn |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
VB7-30-01-80 | Contactor ABB 3-Pha 12A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | VB7-30-01-80 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | Mini-contactor (Series V) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 12 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 220 - 230 V AC |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 0 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ (400V) | 5.5 kW |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN hoặc bắt vít |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
VRB-115C-10-K3-28GD24 | Motor Hộp Số Gia Tốc
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | VRB-115C-10-K3-28GD24 |
| Thương hiệu | Apex Dynamics |
| Dòng sản phẩm | VRB Series (Planetary Gearbox) |
| Kích thước khung | 115 mm |
| Tỷ số truyền (Ratio) | 10:1 |
| Độ rơ (Backlash) | <3 Arcmin (Độ chính xác cao) |
| Kiểu trục | Trục có rãnh then (Keyed shaft) |
| Đường kính trục đầu vào | 28 mm |
| Mô-men xoắn định mức | Đáp ứng theo bảng thông số kỹ thuật Apex |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
VRB-140C-3-K3-38JA32 | Motor Hộp Số Gia Tốc
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | VRB-140C-3-K3-38JA32 |
| Thương hiệu | Apex Dynamics |
| Dòng sản phẩm | VRB Series |
| Kích thước khung (Frame) | 140 mm |
| Tỷ số truyền (Ratio) | 3:1 |
| Độ rơ (Backlash) | <3 Arcmin (Độ chính xác cao) |
| Kiểu trục | Trục có rãnh then (Keyed shaft) |
| Đường kính trục đầu vào | 38 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 (Chống bụi và tia nước) |
| Tuổi thọ vận hành | > 30.000 giờ |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
WLCA12-TH-N | Công tắc hành trình (Limit Switch) Omron
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | WLCA12-TH-N |
| Thương hiệu | Omron (Nhật Bản) |
| Loại tác động | Cần lăn có thể điều chỉnh (Adjustable Roller Lever) |
| Cấu trúc tiếp điểm | 1 NO + 1 NC (SPDT) |
| Dòng điện định mức | 10 A (tải trở) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Chống bụi và chịu được áp lực nước) |
| Đặc tính đặc biệt | Có khả năng chịu nhiệt cao (ký hiệu -TH) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
XCKMR54D1H29 | Công tắc hành trình cơ khí Telemecanique Sensors – Chính Hãng tại Diệu Hiền
XCKMR54D1H29
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm (SKU) | XCKMR54D1H29 |
| Thương hiệu | Telemecanique Sensors (Schneider Electric) |
| Loại sản phẩm | Công tắc hành trình (Limit Switch) |
| Dòng sản phẩm | XCKM |
| Loại đầu tác động | Cần quay có bánh xe (Rotary head with roller lever) |
| Tiếp điểm điện | 2 NC + 2 NO (Chậm ngắt / Slow-break) |
| Vật liệu vỏ | Kim loại (Metal) |
| Cấp độ bảo vệ | IP66 |
| Ứng dụng | Dùng trong tự động hóa công nghiệp, cơ cấu nâng hạ, cần trục |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
YW1L-MF2E11Q4R | Nút Nhấn Đèn Báo IDEC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | YW1L-MF2E11Q4R |
| Thương hiệu | IDEC (Nhật Bản) |
| Loại nút nhấn | Nút nhấn phẳng có đèn báo (Flush) |
| Màu sắc nút | Đỏ (Red) |
| Cấu trúc tiếp điểm | 1 NO + 1 NC |
| Điện áp đèn LED | 24 V AC/DC |
| Đường kính lỗ lắp đặt | 22 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 (Chống bụi và tia nước) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
YW1L-MF2E11QM3G | Nút Nhấn Phẳng Có Đèn Idec Phi 22 Xanh Lá 110V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | YW1L-MF2E11QM3G |
| Thương hiệu | Idec Izumi (Nhật Bản) |
| Dòng sản phẩm | YW Series (phi 22mm) |
| Kiểu nút nhấn | Nút nhấn phẳng (Flush Silhouette) |
| Chế độ hoạt động | Nhấn nhả (Momentary) |
| Màu sắc đèn/nút | Xanh lá (Green) |
| Điện áp đèn LED | 110V AC |
| Cấu trúc tiếp điểm | 1NO + 1NC (1 thường hở + 1 thường đóng) |
| Đường kính lỗ khoét | phi 22 mm |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (Chống bụi, chống nước bắn) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
YW4S-3E20 | Công Tắc Xoay 3 Vị Trí Idec Phi 22 Tay Gạt Dài (2NO)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | YW4S-3E20 |
| Thương hiệu | Idec Izumi (Nhật Bản) |
| Dòng sản phẩm | YW Series (phi 22mm) |
| Loại công tắc | Xoay 3 vị trí (90 độ) |
| Kiểu tay gạt | Tay gạt dài (Long Lever) |
| Cơ cấu duy trì | Duy trì (Maintained) - Xoay vị trí nào đứng yên vị trí đó |
| Cấu trúc tiếp điểm | 2NO (2 Tiếp điểm thường hở) |
| Đường kính lỗ khoét | phi 22 mm |
| Dòng định mức (Ith) | 10A |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (Chống bụi, chống nước bắn) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
ZBE-102N | Khối tiếp điểm phụ 1NO Schneider – Chính Hãng tại Diệu Hiền
ZBE-102N
| Mã sản phẩm | ZBE-102N |
| Loại sản phẩm | Khối tiếp điểm phụ (Contact block) |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Loại tiếp điểm | 1NO (Normally Open) |
| Phương thức đấu nối | Cọc vít (Screw clamp terminals) |
| Dòng điện định mức (Ith) | 10A |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 600V |
| Độ bền cơ khí | 1,000,000 chu kỳ |
| Tương thích | Các dòng nút nhấn, đèn báo, công tắc xoay Harmony XB4, XB5 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
