Điều khiển và tự động hóa
6ES7323-1BL00-0AA0 | Module I/O Hỗn Hợp Siemens S7-300 SM 323 16DI/16DO
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7323-1BL00-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 (Module SM 323) |
| Số lượng ngõ vào (DI) | 16 Ngõ vào (24V DC) |
| Số lượng ngõ ra (DO) | 16 Ngõ ra (Transistor 24V DC / 0.5A) |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Cách ly quang | Có (giữa mạch logic và mạch ngoại vi) |
| Khối đấu nối yêu cầu | Front Connector 40-pin (Mua rời) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 40 x 125 x 120 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6SL 3120-1TE26-0AA3 | Mô đun động cơ đơn biến tần S120 60A – Chính Hãng tại Diệu Hiền
6SL 3120-1TE26-0AA3
| Mã sản phẩm (SKU) | 6SL 3120-1TE26-0AA3 |
| Loại sản phẩm | Mô đun động cơ đơn của biến tần (Single Motor Module) |
| Dòng điện định mức | 60A |
| Hệ thống tương thích | Hệ thống truyền động Siemens SINAMICS S120 |
| Chức năng chính | Điều khiển tốc độ và vị trí động cơ |
| Nhãn hiệu | Siemens |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
ABL8RPM24200 | Bộ Nguồn Schneider Phaseo 1 Pha/2 Pha 24VDC 20A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | ABL8RPM24200 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Phaseo Universal |
| Điện áp vào (Input) | 100...240 V AC (1 pha) hoặc 200...500 V AC (2 pha) |
| Điện áp ra (Output) | 24V DC (Có thể điều chỉnh từ 24-28.8V) |
| Dòng điện định mức | 20A |
| Công suất định mức | 480W |
| Hiệu suất | > 88% |
| Tính năng dự phòng | Tích hợp đèn LED báo trạng thái và tiếp điểm báo lỗi |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20, chống ngắn mạch và quá tải |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
ABL8RPS24100 | Bộ nguồn chuyển đổi Phaseo 24VDC 10A – Chính Hãng tại Diệu Hiền
ABL8RPS24100
| Mã sản phẩm | ABL8RPS24100 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | Phaseo (Optimized) |
| Loại thiết bị | Bộ nguồn dạng công tắc (Switched mode power supply) |
| Điện áp đầu vào | 100...240 VAC một pha hoặc hai pha |
| Điện áp đầu ra | 24 VDC |
| Dòng điện đầu ra | 10 A |
| Công suất định mức | 240 W |
| Đèn LED hiển thị | Có (trạng thái ngõ ra VDC) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh DIN rail |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
AF38-30-00-13 | Contactor ABB 3-Pha 38A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | AF38-30-00-13 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | AF Series (Công nghệ cuộn hút điện tử) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 38 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 100 – 250 V AC/DC (Dải rộng) |
| Công suất động cơ (400V) | 18.5 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
AF400-30-11-13 | Contactor ABB 3-Pha 400A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | AF400-30-11-13 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | AF Series (Công nghệ cuộn hút điện tử) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 400 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 100 – 250 V AC/DC (Dải rộng) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ (400V) | 200 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
AH2-YB | Rơ le thời gian trễ, 0-10m 220VAC – Chính Hãng tại Diệu Hiền
AH2-YB
| Mã sản phẩm | AH2-YB |
|---|---|
| Loại thiết bị | Rơ le thời gian trễ (Timer) |
| Dải thời gian | 0 - 10 phút |
| Điện áp nguồn | 220VAC |
| Nhãn hiệu | Anly |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
BCH2LD0433CA5C | Động Cơ Servo Schneider Lexium 28 400W
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | BCH2LD0433CA5C |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | Lexium 28 (Động cơ servo BCH2) |
| Công suất định mức | 400 W |
| Điện áp cung cấp | 220V AC (Sử dụng cùng Servo Drive tương ứng) |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút (rpm) |
| Momen xoắn định mức | 1.27 Nm |
| Độ phân giải Encoder | 20-bit (Tuyệt đối/Incremental) |
| Loại phanh (Brake) | Không phanh |
| Trục động cơ | Có rãnh then (Keyed shaft) |
| Cấp độ bảo vệ | IP54 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
BH-0.66 401 500/5A | Máy biến dòng đo lường Chint – Chính Hãng tại Diệu Hiền
BH-0.66 401 500/5A
| Mã sản phẩm (SKU) | BH-0.66 401 500/5A |
| Tên thiết bị | Máy biến dòng đo lường (Current Transformer) |
| Tỷ số biến dòng | 500/5A |
| Điện áp định mức | 380 - 440VAC |
| Cấp chính xác | Class 0.5 |
| Model | BH-0.66 401 500/5A 0.5 |
| Nhãn hiệu | Chint |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
