Phân phối điện hạ thế
LC1D09Q7 | Contactor Schneider TeSys D 9A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D09Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 9 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 4 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D205 | Contactor Schneider TeSys D 205A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D205 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D (Contactor công suất lớn) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 205 A (tại 440V AC) |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Công suất động cơ | Lên đến 110 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
| Loại điều khiển | AC hoặc DC (tùy chọn cuộn hút) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D32Q7 | Contactor Schneider TeSys D 32A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D32Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 32 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 15 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D95M7 | Contactor Schneider TeSys D 95A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D95M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 95 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220 V AC (Ký hiệu M7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 45 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D95Q7 | Contactor Schneider TeSys D 95A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D95Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 95 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 45 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LT4760M7A | Thiết bị điện công nghiệp – Chính Hãng tại Diệu Hiền
LT4760M7A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LT4760M7A |
| Loại thiết bị | Thiết bị điện công nghiệp |
| Xuất xứ | Chính hãng |
| Tình trạng | Mới 100% |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LV516333 | Thiết bị ngắt mạch tự động 3P 160A Schneider – Chính Hãng tại Diệu Hiền.
LV516333
| Mã sản phẩm (SKU) | LV516333 |
| Loại thiết bị | Thiết bị ngắt mạch tự động (MCCB) |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng điện định mức | 160A |
| Nhãn hiệu | Schneider Electric |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LW5D-16 D0401/2 | Công Tắc Chuyển Mạch 2 Vị Trí (0-1) 16A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LW5D-16 D0401/2 |
| Loại thiết bị | Công tắc chuyển mạch (Cam Switch) |
| Dòng định mức (Ith) | 16A |
| Số vị trí chuyển | 2 vị trí (0 - 1) |
| Góc xoay | $90^{\circ}$ |
| Mã sơ đồ tiếp điểm | D0401/2 (Sơ đồ đóng cắt 2 cực) |
| Điện áp định mức (Ue) | 380V - 440V AC |
| Độ bền cơ khí | 100.000 lần thao tác |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
METSEPM5560 | Đồng hồ đo và giám sát điện năng Schneider METSEPM5560, 96x96mm – Chính Hãng tại Diệu Hiền.
METSEPM5560
| Mã sản phẩm (SKU) | METSEPM5560 |
| Nhãn hiệu | Schneider |
| Kích thước | 96x96 mm |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo và giám sát điện năng |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NB1-C6-1P | Aptomat MCB 1P 6A Chint – Chính Hãng tại Diệu Hiền
NB1-C6-1P
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm (SKU) | NB1-C6-1P |
| Thương hiệu | Chint |
| Loại thiết bị | Aptomat MCB (Miniature Circuit Breaker) |
| Số cực (Poles) | 1P (1 cực) |
| Dòng điện định mức (In) | 6A |
| Dòng cắt ngắn mạch (Icu) | 6kA |
| Đường cong đặc tính | Đường cong C |
| Điện áp định mức (Ue) | 230V/400V AC |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | IEC/EN 60898-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC1-0910 22VAC | Contactor Chint 3P 9A Cuộn Hút 22VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC1-0910 |
| Thương hiệu | Chint |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 9 A (AC-3, 380V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 22V AC |
| Tiếp điểm phụ | 1 NO (Thường mở) |
| Công suất tải | 4 kW tại 380V AC |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN 35mm hoặc bắt vít |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC8-170 | Contactor Chint TeSys NC8 3P 170A AC/DC 220V-240V
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC8-170 |
| Thương hiệu | CHINT (Top 1 thiết bị điện Trung Quốc) |
| Dòng sản phẩm | NC8 Series (Thế hệ mới) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 170A (AC-3, 380-415V) |
| Công suất động cơ (kW) | 90 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | AC/DC 220V - 240V (Dải rộng) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
