Điều khiển và tự động hóa
LC1D40AM7 | Contactor Schneider TeSys D 40A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D40AM7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 40 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220 V AC (Ký hiệu M7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 18.5 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1F185M7 | Khởi Động Từ Công Suất Lớn Schneider TeSys F 3P 185A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1F185M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys F |
| Số cực | 3P (3 Cực lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 185A (AC-3) / 275A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 90 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 40...400 Hz |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Kích thước (W x H x D) | 168.5 x 174 x 181 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 4.65 kg |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1F185Q7 | Contactor Schneider TeSys F 185A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1F185Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys F |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 185 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Công suất động cơ (400V) | 90 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
| Loại kết nối | Đầu cực bắt vít (Bolt connection) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1F265Q7 | Contactor Schneider TeSys F 265A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1F265Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys F |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 265 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Công suất động cơ (400V) | 132 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
| Kết nối | Bulông M10 (Bolt connection) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1N1201CC5N | Khởi Động Từ EasyPact TVS 3P 12A 1NC Cuộn Hút 36VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1N1201CC5N |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | EasyPact TVS |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 12A (AC-3, 440V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 36V AC (50Hz) |
| Tiếp điểm phụ | 1 NC (Thường đóng) |
| Công suất tải | 5.5 kW tại 415V AC |
| Loại kết nối | Bắt vít (Screw clamp) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
MS116-16.0 | Rơ-le Nhiệt Bảo Vệ Động Cơ ABB 10-16A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | MS116-16.0 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | MS116 Series |
| Dải dòng điện thiết lập (Setting range) | 10.0 – 16.0 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Ics) | 16 kA tại 400V AC |
| Công suất động cơ (400V) | 7.5 kW |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Chức năng | Bảo vệ quá tải, mất pha và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRD12-8DN | Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Phi 12 Khoảng Cách Phát Hiện 8mm
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRD12-8DN |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Loại cảm biến | Tiệm cận điện từ (Inductive Proximity) |
| Kích thước | Ren M12, đầu lồi (Non-flush) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm (Gấp đôi loại thông thường) |
| Nguồn cấp | 12 - 24V DC |
| Loại ngõ ra | NPN NO (Thường hở) |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Sắt (Iron) $25 \times 25 \times 1 mm$ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi) |
| Kiểu kết nối | Cáp nối sẵn (2m) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
