Điều khiển và tự động hóa
MS116-16.0 | Rơ-le Nhiệt Bảo Vệ Động Cơ ABB 10-16A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | MS116-16.0 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | MS116 Series |
| Dải dòng điện thiết lập (Setting range) | 10.0 – 16.0 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Ics) | 16 kA tại 400V AC |
| Công suất động cơ (400V) | 7.5 kW |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Chức năng | Bảo vệ quá tải, mất pha và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRD12-8DN | Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Phi 12 Khoảng Cách Phát Hiện 8mm
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRD12-8DN |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Loại cảm biến | Tiệm cận điện từ (Inductive Proximity) |
| Kích thước | Ren M12, đầu lồi (Non-flush) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm (Gấp đôi loại thông thường) |
| Nguồn cấp | 12 - 24V DC |
| Loại ngõ ra | NPN NO (Thường hở) |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Sắt (Iron) $25 \times 25 \times 1 mm$ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi) |
| Kiểu kết nối | Cáp nối sẵn (2m) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRL18-8DP | Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Phi 18 Loại Dài (Khoảng Cách 8mm)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRL18-8DP |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Loại cảm biến | Tiệm cận điện từ (Inductive Proximity Sensor) |
| Hình dạng | Hình trụ thân dài (Long type), Ren M18 |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Sắt (Iron) $25 \times 25 \times 1 mm$ |
| Nguồn cấp | 12 - 24V DC |
| Loại ngõ ra | PNP NO (Thường hở) |
| Cấu trúc kết nối | Cáp nối sẵn (2m) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi, chống dầu) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRT18-8DO | Cảm biến tiệm cận Autonics M18
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRT18-8DO |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Kích thước đầu cảm biến | M18 (Đường kính 18mm) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Loại đầu ra (Output) | DC 2-wire (Loại tiếp điểm thường mở - NO) |
| Điện áp nguồn | 12-24 V DC |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Kim loại từ tính (Sắt, thép, v.v.) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Chống bụi và nước) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRT30-15DO | Cảm biến tiệm cận Autonics M30
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRT30-15DO |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Kích thước đầu cảm biến | M30 (Đường kính 30mm) |
| Khoảng cách phát hiện | 15 mm |
| Loại đầu ra (Output) | DC 2-wire (Loại tiếp điểm thường mở - NO) |
| Điện áp nguồn | 12-24 V DC |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Kim loại từ tính (Sắt, thép, v.v.) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Chống bụi và nước) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PSI-MOS-PROFIB/FO 850 E | Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Profibus Phoenix Contact
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm (Order No.) | 2708274 |
| Mã kỹ thuật đầy đủ | PSI-MOS-PROFIB/FO 850 E |
| Thương hiệu | Phoenix Contact (Đức) |
| Dòng sản phẩm | PSI-MOS Series |
| Loại thiết bị | Thiết bị đầu cuối (Terminal Device - "E") cho kết nối điểm - điểm (Point-to-Point) |
| Tốc độ truyền thông | Tự động nhận diện hoặc cài đặt cố định từ 9.6 kbps lên đến 12 Mbps |
| Giao diện Profibus (Đồng) | Cổng D-SUB-9 (Female), chuẩn RS-485 2 dây, bán song công (half-duplex) |
| Giao diện Cáp quang (FO) | 1 cổng quang chuẩn B-FOC (ST®), bước sóng 850 nm |
| Loại cáp quang tương thích | Cáp quang đa mốt (Multimode) sợi PCF hoặc Fiberglass |
| Khoảng cách truyền tối đa | Lên đến 2.8 km đến 3.3 km (với cáp sợi thủy tinh 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm) / 800 m (với cáp PCF) |
| Điện áp nguồn cấp | 18 V DC đến 30 V DC (Tiêu chuẩn 24V DC qua cầu đấu vít COMBICON) |
| Chẩn đoán quang học | Tích hợp đèn LED cảnh báo và hệ thống giám sát đường truyền quang liên tục |
| Tiếp điểm cảnh báo lỗi | 1 tiếp điểm rơ-le (Alarm output) đóng cắt dạng nổi báo hiệu suy hao đường truyền quang |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN rail công nghiệp |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
QUINT-PS/1AC/24DC/10 | Bộ Nguồn Phoenix Contact 24VDC 10A Công Nghệ SFB
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | QUINT-PS/1AC/24DC/10 (Art. No: 2866763) |
| Thương hiệu | Phoenix Contact (Đức) |
| Điện áp vào (Input) | 100V AC ... 240V AC (Dải rộng 85V - 264V AC) |
| Điện áp ra (Output) | 24V DC (Có thể điều chỉnh 18V - 29.5V DC) |
| Dòng định mức | 10A |
| Công suất dự phòng (Static Boost) | Cung cấp liên tục lên đến 12.5A ($40^{\circ}C$) |
| Công nghệ SFB (Selective Fuse Breaking) | Dòng xung lên đến 60A trong 12ms để nhảy CB |
| Hiệu suất | > 92.5% |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN-rail |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20, chống quá tải, quá áp, quá nhiệt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
REXL2TMPT | Relay Trung Gian Schneider Zelio Relay 2 Cặp Tiếp Điểm
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | REXL2TMPT |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | Zelio Relay (Dòng REXL) |
| Số lượng tiếp điểm | 2 Cặp tiếp điểm (2 C/O - DPDT) |
| Dòng định mức (Ie) | 10 A |
| Loại chân cắm | Chân cắm vuông (Plug-in) |
| Đặc điểm tích hợp | Có nút nhấn thử nghiệm (Test button) và chỉ thị LED |
| Tiêu chuẩn | IEC 61810-1, UL, CSA |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
RH2B-UL-D24 | Relay Trung Gian IDEC 2 Cực 10A Có Đèn 24VDC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | RH2B-UL-D24 |
| Thương hiệu | IDEC (Nhật Bản) |
| Dòng sản phẩm | RH Series (Compact Power Relays) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 24V DC |
| Số cực | 2 Cực (2PDT - 2 tiếp điểm chuyển đổi) |
| Dòng định mức (In) | 10A |
| Điện áp định mức tiếp điểm | 250V AC / 30V DC |
| Đèn báo lỗi | Tích hợp đèn LED (L) |
| Kiểu chân (Terminal) | Chân dẹp nhỏ (Blade terminal) |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, TUV, CE |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
