140ACO13000 | Module Ngõ Ra Analog Schneider Modicon Quantum 4 Kênh
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 140ACO13000 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Dòng Modicon Quantum) |
| Loại module | Ngõ ra tương tự (Analog Output Module) |
| Số lượng kênh | 4 Kênh |
| Tín hiệu ngõ ra (Dòng) | $0 - 20\text{ mA}$ hoặc $4 - 20\text{ mA}$ |
| Tín hiệu ngõ ra (Áp) | $0 - 10\text{ V}$ hoặc $\pm10\text{ V}$ |
| Độ phân giải | 12-bit |
| Thời gian đáp ứng | $\le 1\text{ ms}$ |
| Cách ly | Cách ly quang giữa các kênh và bus nội bộ |
| Kết nối | Khối đấu nối vít (Terminal Block) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
1SDA060278R1 | MCCB ABB Tmax T5N 400 PR221DS-LS/I In=400A 3P 36kA
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã đặt hàng (Order code) | 1SDA060278R1 |
| Mã sản phẩm (Type) | T5N 400 PR221DS-LS/I In=400 3p F F |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ / Ý) |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng định mức (In) | 400A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 36kA (tại 415V AC) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR221DS-LS/I (Điện tử) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed), Kết nối mặt trước (Front terminals) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
| Độ bền cơ khí | 20,000 lần đóng cắt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
3G3MX2-A4022-V2 | Biến Tần Omron MX2 Series 2.2kW 3 Pha 400V
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 3G3MX2-A4022-V2 |
| Thương hiệu | Omron (Nhật Bản) |
| Công suất động cơ | 2.2 kW (3.0 HP) |
| Điện áp vào (Input) | 3 Pha 380 - 480V AC (50/60Hz) |
| Điện áp ra (Output) | 3 Pha 0 - 480V AC |
| Dòng điện định mức | 5.5A (Tải nặng - Heavy Duty) |
| Phương pháp điều khiển | V/f, Vector dòng điện (Open Loop Vector) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% trong 60 giây |
| Tần số đầu ra tối đa | 400 Hz |
| Tiêu chuẩn an toàn | Đạt chuẩn ISO13849-1 (Cat.3 / PLd) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
3SU1052-2BN10-0AA0 | Đầu Công Tắc Xoay 3 Vị Trí Siemens SIRIUS ACT Kim Loại
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 3SU1052-2BN10-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIRIUS ACT |
| Loại thiết bị | Đầu công tắc xoay (Selector Switch) |
| Số vị trí xoay | 3 vị trí (I - O - II) |
| Góc xoay | $2 \times 45^{\circ}$ |
| Cơ cấu duy trì | Duy trì (Maintained) - Xoay vị trí nào đứng yên vị trí đó |
| Vật liệu vòng bezel | Kim loại cao cấp (Metal, shiny) |
| Màu sắc tay gạt | Đen (Black) |
| Đường kính lắp đặt | phi 22.3 mm |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66, IP67, IP69 (Chống nước áp lực cao) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
3VA1116-5ED32-0AA0 | MCCB Siemens 3P 160A 36kA – Aptomat Khối Chính Hãng tại Diệu Hiền
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 3VA1116-5ED32-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 160A |
| Khả năng ngắt (Icu) | 36kA (tại 415V AC) |
| Bộ phận giải phóng (Trip unit) | TM210 (Từ nhiệt - Thermal Magnetic) |
| Cài đặt dòng quá tải (Ir) | 160A (Cố định) |
| Cài đặt dòng ngắn mạch (Ii) | 1600A (Cố định) |
| Điện áp định mức (Ue) | 690 V AC |
| Kích thước (W x H x D) | 76.2 x 130 x 70 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
56P320 | Ổ Cắm Công Nghiệp Schneider Series 56 3P 20A 250V
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 56P320 (Series 56) |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Clipsal) |
| Dòng sản phẩm | 56 Series Industrial |
| Số cực | 3 Pin (2P+E) |
| Dòng định mức (Ie) | 20A |
| Điện áp định mức (Ue) | 250V AC |
| Cấp độ bảo vệ | IP66 (Chống bụi hoàn toàn, chống tia nước mạnh) |
| Chất liệu | Nhựa chịu nhiệt, chống tia UV (Polycarbonate) |
| Tiêu chuẩn | AS/NZS 3123 |
| Kiểu lắp đặt | Phích cắm di động (Plug) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
5SY6203-7 | MCB Siemens 2P 3A 6kA (D Curve)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 5SY6203-7 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Số cực | 2P (2 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 3A |
| Đặc tính ngắt (Curve) | D Curve (Ngắt từ 10 - 20 lần In) |
| Khả năng ngắt (Icn) | 6kA (theo tiêu chuẩn IEC/EN 60898-1) |
| Điện áp định mức | 400 V AC |
| Tuổi thọ cơ khí | 20,000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Kích thước | Tiêu chuẩn Din-rail (Bề ngang 36mm) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6EP1336-3BA10 | Bộ Nguồn Công Nghiệp Siemens SITOP PSU8200
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6EP1336-3BA10 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SITOP PSU8200 |
| Điện áp đầu vào | 120 V – 230 V AC (Tự động chuyển đổi) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC |
| Dòng định mức đầu ra | 20 A |
| Hiệu suất | Lên đến 94% |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tính năng | Bảo vệ ngắn mạch, quá tải, tích hợp tiếp điểm báo trạng thái |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7153-1AA03-0XB0 | Module Siemens IM 153-1 ET 200M
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7153-1AA03-0XB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 / ET 200M |
| Loại thiết bị | Interface Module (IM 153-1) |
| Giao thức truyền thông | PROFIBUS DP (Tốc độ lên đến 12 Mbps) |
| Điện áp nguồn | 24V DC |
| Khả năng mở rộng | Kết nối tối đa 8 Module I/O S7-300 |
| Dòng điện tiêu thụ | Tối đa 350 mA (tại 24V DC) |
| Kích thước (W x H x D) | 40 x 125 x 117 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 360g |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7155-5AA00-0AB0 | Module Giao Diện IM 155-5 PN ST cho ET 200MP
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7155-5AA00-0AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC ET 200MP (Interface Module) |
| Giao thức truyền thông | PROFINET IO (Chuẩn RT và IRT) |
| Cổng kết nối | 2 x RJ45 (Tích hợp Switch mạng) |
| Số module I/O hỗ trợ | Lên đến 30 module I/O (dòng S7-1500) |
| Tốc độ truyền | 100 Mbps |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ cấu hình không cần thẻ nhớ (LLDP) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 35 x 147 x 129 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7215-1AG40-0XB0 | PLC Siemens S7-1200 CPU 1215C DC/DC/DC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6ES7215-1AG40-0XB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1200 |
| Loại CPU | CPU 1215C DC/DC/DC |
| Nguồn cấp | 24V DC |
| Ngõ vào số (DI) | 14 ngõ vào 24V DC |
| Ngõ ra số (DO) | 10 ngõ ra Transistor (24V DC) |
| Ngõ vào Analog (AI) | 2 ngõ vào (0-10V) |
| Ngõ ra Analog (AO) | 2 ngõ ra (0-20mA) |
| Truyền thông | 2 cổng PROFINET (RJ45), 1 cổng RS485 (tích hợp) |
| Bộ nhớ (Memory) | 125 KB Program/Data memory |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7288-1SR60-0AA0 | PLC Siemens S7-200 SMART CPU SR60 Nguồn 220VAC Ngõ Ra Relay
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6ES7288-1SR60-0AA0 |
| Mã thường nhầm lẫn | 6ES7288-1SR60-0AA1 / 6ES728E-1SR60-0AA0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-200 SMART (Standard Line) |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Nguồn cấp (Power Supply) | 100V AC ... 240V AC (50/60 Hz) |
| Số lượng ngõ vào số (DI) | 36 Ngõ vào (24V DC Sink/Source) |
| Số lượng ngõ ra số (DO) | 24 Ngõ ra Relay (Chịu tải AC/DC) |
| Cổng truyền thông tích hợp | 1 x Ethernet (RJ45), 1 x RS485 (Chân DB9) |
| Bộ nhớ chương trình | 30 KB |
| Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu | 20 KB |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 175 x 100 x 81 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
