SZL-VL-H | Công Tắc Hành Trình Honeywell Dòng SZL-VL
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | SZL-VL-H |
| Thương hiệu | Honeywell (Mỹ) |
| Loại tác động | Cần gạt bánh xe (Adjustable Roller Lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO + 1 NC (SPDT - Double Break) |
| Dòng định mức | 10A tại 250V AC |
| Vật liệu vỏ | Nhựa chịu nhiệt cao cấp + Nắp kẽm đúc áp lực |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP64 |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Kiểu kết nối | Ống luồn dây điện tiêu chuẩn (Conduit) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T1R236 | Công Tắc Hành Trình Schmersal Dòng T
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T1R236 (Ví dụ: T1R 236-11Z) |
| Thương hiệu | Schmersal (Đức) |
| Loại thiết bị | Công tắc hành trình (Position Switch) |
| Kiểu tác động | Cần đẩy có bánh xe (Offset roller lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO / 1 NC (Tùy phiên bản cụ thể) |
| Vật liệu thân | Hợp kim kẽm đúc áp lực (Zamac) hoặc Nhựa nhiệt dẻo |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điện áp định mức | Lên đến 230V AC / 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +80°C |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T1R236 | Công Tắc Hành Trình Schmersal Dòng T
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T1R236 (Ví dụ: T1R 236-11Z) |
| Thương hiệu | Schmersal (Đức) |
| Loại thiết bị | Công tắc hành trình (Position Switch) |
| Kiểu tác động | Cần đẩy có bánh xe (Offset roller lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO / 1 NC (Tùy phiên bản cụ thể) |
| Vật liệu thân | Hợp kim kẽm đúc áp lực (Zamac) hoặc Nhựa nhiệt dẻo |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điện áp định mức | Lên đến 230V AC / 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +80°C |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T5S 630A 3P | Aptomat Khối ABB SACE TMAX T5
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T5S 630 |
| Thương hiệu | ABB (Ý) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T5 |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Dòng điện định mức (In) | 630 A |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Loại trip unit | Tùy chọn (TMD hoặc PR221DS/PR222DS) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T7S 1000 PR231/P | Aptomat Khối (MCCB) ABB 1000A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T7S 1000 PR231/P |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ / Ý) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T7 Series |
| Dòng định mức (In) | 1000 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Bộ định dòng / Trip Unit | Điện tử PR231/P (LSI protection) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) hoặc Kiểu ngăn kéo (Drawout - tùy chọn) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
UTTSH-B24RH | Bộ Chuyển Nguồn Tự Động ATS Osung 2P 400A Loại 2 Vị Trí
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | UTTSH-B24RH |
| Thương hiệu | Osung (Hàn Quốc) |
| Số cực | 2 Cực (2P) |
| Dòng định mức (In) | 400A |
| Điện áp định mức (Ue) | 220V/240V AC |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000V |
| Loại ATS | 2 vị trí (ON - ON) |
| Cơ chế vận hành | Cuộn hút điện từ (Solenoid) kết hợp chốt cơ khí |
| Điện áp điều khiển | 220V AC (Standard) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-6-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
VB7-30-01-80 | Contactor ABB 3-Pha 12A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | VB7-30-01-80 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | Mini-contactor (Series V) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 12 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 220 - 230 V AC |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 0 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ (400V) | 5.5 kW |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN hoặc bắt vít |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
VRB-115C-10-K3-28GD24 | Motor Hộp Số Gia Tốc
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | VRB-115C-10-K3-28GD24 |
| Thương hiệu | Apex Dynamics |
| Dòng sản phẩm | VRB Series (Planetary Gearbox) |
| Kích thước khung | 115 mm |
| Tỷ số truyền (Ratio) | 10:1 |
| Độ rơ (Backlash) | <3 Arcmin (Độ chính xác cao) |
| Kiểu trục | Trục có rãnh then (Keyed shaft) |
| Đường kính trục đầu vào | 28 mm |
| Mô-men xoắn định mức | Đáp ứng theo bảng thông số kỹ thuật Apex |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
VRB-140C-3-K3-38JA32 | Motor Hộp Số Gia Tốc
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | VRB-140C-3-K3-38JA32 |
| Thương hiệu | Apex Dynamics |
| Dòng sản phẩm | VRB Series |
| Kích thước khung (Frame) | 140 mm |
| Tỷ số truyền (Ratio) | 3:1 |
| Độ rơ (Backlash) | <3 Arcmin (Độ chính xác cao) |
| Kiểu trục | Trục có rãnh then (Keyed shaft) |
| Đường kính trục đầu vào | 38 mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 (Chống bụi và tia nước) |
| Tuổi thọ vận hành | > 30.000 giờ |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
