6ES7307-1KA02-0AA0 | Bộ Nguồn SIMATIC S7-300
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7307-1KA02-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 Power Supply |
| Điện áp đầu vào | 120 V – 230 V AC (Tự động chuyển đổi) |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC |
| Dòng định mức đầu ra | 10 A |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tương thích | Dòng PLC S7-300 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7321-1BL00-0AA0 | Module Digital Siemens S7-300 SM 321 (32 DI)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7321-1BL00-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 / SM 321 |
| Loại tín hiệu | Digital Input (Ngõ vào số) |
| Số lượng ngõ vào | 32 DI (Chia thành nhóm 16/20/32) |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Cách ly điện | Có (Cách ly quang - Optocoupler) |
| Đầu nối (Front connector) | Yêu cầu loại 40-pin (40 chân) |
| Kích thước (W x H x D) | 40 x 125 x 120 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 260g |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7322-1BL00-0AA0 | Module Siemens S7-300 SM 322 (32 DO)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7322-1BL00-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 / SM 322 |
| Loại ngõ ra | Digital Output (Ngõ ra số - Transistor) |
| Số lượng ngõ ra | 32 DO |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Dòng điện ngõ ra | 0.5A mỗi kênh |
| Tổng dòng điện | Tối đa 4A mỗi nhóm |
| Cách ly điện | Có (Cách ly quang - Optocoupler) |
| Đầu nối (Front connector) | Yêu cầu loại 40-pin (40 chân) |
| Kích thước (W x H x D) | 40 x 125 x 120 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7323-1BL00-0AA0 | Module I/O Hỗn Hợp Siemens S7-300 SM 323 16DI/16DO
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7323-1BL00-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 (Module SM 323) |
| Số lượng ngõ vào (DI) | 16 Ngõ vào (24V DC) |
| Số lượng ngõ ra (DO) | 16 Ngõ ra (Transistor 24V DC / 0.5A) |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Cách ly quang | Có (giữa mạch logic và mạch ngoại vi) |
| Khối đấu nối yêu cầu | Front Connector 40-pin (Mua rời) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 40 x 125 x 120 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7331-7KF02-0AB0 | Module Ngõ Vào Analog Siemens S7-300 SM 331 8x12Bit
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7331-7KF02-0AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 (Module SM 331) |
| Số lượng kênh | 8 Kênh (Analog Input) |
| Độ phân giải | 12-bit |
| Tín hiệu Điện áp (U) | 10V,5V, 1-5V |
| Tín hiệu Dòng điện (I) | 0-20mA, 4-20 mA |
| Cảm biến nhiệt (RTD) | Pt100, Ni100... |
| Cách ly | Có (giữa các kênh và bus nội bộ) |
| Khối đấu nối yêu cầu | Front Connector 20-pin (Mua rời) |
| Kích thước | 40 x 125 x 120 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7332-5HF00-0AB0 | Module Siemens S7-300 SM 332 (8 AO)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7332-5HF00-0AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 / SM 332 |
| Số lượng ngõ ra | 8 AO (Analog Output) |
| Loại tín hiệu | Điện áp (Voltage) và Dòng điện (Current) |
| Dải tín hiệu | ±10V, 1-5V, 0-10V / ±20mA, 0-20mA, 4-20mA |
| Độ phân giải | 11 đến 12 bit (tùy thuộc vào dải đo) |
| Cách ly điện | Có (Cách ly giữa các kênh và bus nội bộ) |
| Đầu nối (Front connector) | Yêu cầu loại 40-pin (40 chân) |
| Kích thước (W x H x D) | 40 x 125 x 120 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7513-1AL01-0AB0 | CPU Siemens SIMATIC S7-1500 CPU 1513-1 PN
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7513-1AL01-0AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1500 (CPU 1513-1 PN) |
| Bộ nhớ chương trình | 300 KB (Work memory cho Program) |
| Bộ nhớ dữ liệu | 1.5 MB (Work memory cho Data) |
| Tốc độ xử lý | 40 ns (Bit operation) |
| Giao tiếp truyền thông | PROFINET IRT (2-port switch) |
| Màn hình hiển thị | Tích hợp Display (6.1 cm) |
| Yêu cầu thẻ nhớ | SIMATIC Memory Card (Bắt buộc) |
| Kích thước (W x H x D) | 35 x 147 x 129 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7531-7KF00-0AB0 | Module Ngõ Vào Analog Siemens S7-1500 AI 8xU/I/RTD/TC ST
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6ES7531-7KF00-0AB0 |
| Mã thường nhầm lẫn | 6ES7531-7KF00-0A80 / 6ES75317KF000AB0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-1500 / ET 200MP (Module SM 531) |
| Loại ngõ vào | Ngõ vào tương tự (Analog Input - AI) |
| Số lượng kênh | 8 Kênh (8 Channels) |
| Độ phân giải (Resolution) | 16 bit |
| Tín hiệu Điện áp (U) | $\pm50\text{ mV}$, $\pm10\text{ V}$, $1 - 5\text{ V}$, $0 - 10\text{ V}$... |
| Tín hiệu Dòng điện (I) | $\pm20\text{ mA}$, $0 - 20\text{ mA}$, $4 - 20\text{ mA}$ |
| Cảm biến nhiệt RTD | Pt100, Pt1000, Ni100, Ni1000... (Loại 2, 3, 4 dây) |
| Cặp nhiệt điện TC | Loại B, E, J, K, N, R, S, T... |
| Khối đấu nối yêu cầu | Front Connector 40-pin (Mua rời) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 35 x 147 x 129 mm |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6ES7953-8LL31-0AA0 | Thẻ Nhớ SIMATIC S7
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7953-8LL31-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7 Micro Memory Card |
| Dung lượng bộ nhớ | 2 MB |
| Tương thích | Dòng PLC S7-300, C7 |
| Chức năng | Lưu trữ chương trình người dùng, dữ liệu, khối hàm |
| Độ bền | Hỗ trợ tối thiểu 10,000 lần ghi/xóa |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6SL3120-1TE23-0AA3 | Bộ Điều Khiển Động Cơ Siemens SINAMICS S120 Motor Module
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6SL3120-1TE23-0AA3 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SINAMICS S120 (Booksize Motor Module) |
| Loại module | Single Motor Module |
| Dòng điện định mức | 30 A |
| Điện áp nguồn (DC Link) | 510 – 720V DC |
| Công suất động cơ | 16 kW |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức (tích hợp quạt) |
| Kết nối truyền thông | DRIVE-CLiQ |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
7KM9300-0AE02-0AA0 | Module Truyền Thông SENTRON PAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 7KM9300-0AE02-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Loại thiết bị | Module truyền thông (Expansion Module) |
| Giao thức truyền thông | PROFINET |
| Tương thích | Đồng hồ đo điện năng SENTRON PAC3200, PAC4200 |
| Cổng kết nối | RJ45 (Ethernet) |
| Chức năng | Truyền dữ liệu đo lường thời gian thực qua mạng công nghiệp |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
A9S68491 | Cầu Dao Cách Ly Schneider iINT125 4P 100A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | A9S68491 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Acti9 iINT125 |
| Số cực | 4P (4 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 100A (tại 415V AC) |
| Loại thiết bị | Cầu dao cách ly (Switch-disconnector) |
| Điện áp định mức (Ue) | 415 V AC |
| Điện áp cách điện (Ui) | 500 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch (Icw) | 1500A (trong 1 giây) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
| Kích thước | 4 module (Bề ngang 72mm) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
