6ES7953-8LL31-0AA0 | Thẻ Nhớ SIMATIC S7
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6ES7953-8LL31-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7 Micro Memory Card |
| Dung lượng bộ nhớ | 2 MB |
| Tương thích | Dòng PLC S7-300, C7 |
| Chức năng | Lưu trữ chương trình người dùng, dữ liệu, khối hàm |
| Độ bền | Hỗ trợ tối thiểu 10,000 lần ghi/xóa |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6GK7443-5DX04-0XE0 | Mô-đun Truyền thông SIMATIC S7-400 PROFIBUS
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6GK7443-5DX04-0XE0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-400 (CP 443-5 Extended) |
| Giao thức truyền thông | PROFIBUS DP |
| Tốc độ truyền | Lên tới 12 Mbit/s |
| Giao diện | 1 cổng kết nối 9-pin Sub-D |
| Chức năng | CP 443-5 Extended (Hỗ trợ cấu hình rộng) |
| Tương thích | Dòng CPU S7-400 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
6SL3120-1TE23-0AA3 | Bộ Điều Khiển Động Cơ Siemens SINAMICS S120 Motor Module
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm chuẩn | 6SL3120-1TE23-0AA3 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SINAMICS S120 (Booksize Motor Module) |
| Loại module | Single Motor Module |
| Dòng điện định mức | 30 A |
| Điện áp nguồn (DC Link) | 510 – 720V DC |
| Công suất động cơ | 16 kW |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức (tích hợp quạt) |
| Kết nối truyền thông | DRIVE-CLiQ |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
7KM9300-0AE02-0AA0 | Module Truyền Thông SENTRON PAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 7KM9300-0AE02-0AA0 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Loại thiết bị | Module truyền thông (Expansion Module) |
| Giao thức truyền thông | PROFINET |
| Tương thích | Đồng hồ đo điện năng SENTRON PAC3200, PAC4200 |
| Cổng kết nối | RJ45 (Ethernet) |
| Chức năng | Truyền dữ liệu đo lường thời gian thực qua mạng công nghiệp |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
A9S68491 | Cầu Dao Cách Ly Schneider iINT125 4P 100A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | A9S68491 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Acti9 iINT125 |
| Số cực | 4P (4 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 100A (tại 415V AC) |
| Loại thiết bị | Cầu dao cách ly (Switch-disconnector) |
| Điện áp định mức (Ue) | 415 V AC |
| Điện áp cách điện (Ui) | 500 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch (Icw) | 1500A (trong 1 giây) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
| Kích thước | 4 module (Bề ngang 72mm) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
ABL8RPM24200 | Bộ Nguồn Schneider Phaseo 1 Pha/2 Pha 24VDC 20A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | ABL8RPM24200 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Phaseo Universal |
| Điện áp vào (Input) | 100...240 V AC (1 pha) hoặc 200...500 V AC (2 pha) |
| Điện áp ra (Output) | 24V DC (Có thể điều chỉnh từ 24-28.8V) |
| Dòng điện định mức | 20A |
| Công suất định mức | 480W |
| Hiệu suất | > 88% |
| Tính năng dự phòng | Tích hợp đèn LED báo trạng thái và tiếp điểm báo lỗi |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20, chống ngắn mạch và quá tải |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
AF38-30-00-13 | Contactor ABB 3-Pha 38A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | AF38-30-00-13 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | AF Series (Công nghệ cuộn hút điện tử) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 38 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 100 – 250 V AC/DC (Dải rộng) |
| Công suất động cơ (400V) | 18.5 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
AF400-30-11-13 | Contactor ABB 3-Pha 400A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | AF400-30-11-13 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | AF Series (Công nghệ cuộn hút điện tử) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 400 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp điều khiển (Uc) | 100 – 250 V AC/DC (Dải rộng) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ (400V) | 200 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
BC63E1CG-3P032 | Aptomat Khối (MCCB) B&C 32A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | BC63E1CG-3P032 |
| Thương hiệu | B&C |
| Dòng định mức (In) | 32 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 10 kA (tại 400V AC) |
| Loại thiết bị | MCCB (Molded Case Circuit Breaker) |
| Ứng dụng bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
