RU4S-C-A220 | Relay Trung Gian IDEC 4 Cặp Tiếp Điểm
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | RU4S-C-A220 |
| Thương hiệu | IDEC (Nhật Bản) |
| Dòng sản phẩm | RU Series (Universal Relay) |
| Số lượng tiếp điểm | 4 Cặp tiếp điểm (4PDT/4 C/O) |
| Dòng định mức (Ith) | 6 A |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220 V AC |
| Đặc điểm nổi bật | Tích hợp nút Test Button & chỉ thị LED |
| Kiểu chân cắm | Chân cắm vuông (Plug-in) |
| Tuổi thọ cơ khí | > 10 triệu lần đóng cắt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
RXM4AB2BD | Relay Trung Gian Schneider Zelio 4 Cực 6A Có Đèn 24VDC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | RXM4AB2BD |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Zelio Relay - RXM (Miniature) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 24V DC |
| Số cực (Tiếp điểm) | 4 Cực (4 C/O - 4PDT) |
| Dòng định mức (Ith) | 6A |
| Đèn báo trạng thái | Tích hợp đèn LED |
| Nút nhấn thử (Test button) | Có (Dùng để kiểm tra mạch thủ công) |
| Kiểu chân | Chân dẹp nhỏ (Plug-in) |
| Độ bền cơ khí | 10.000.000 lần đóng cắt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
RXM4AB2P7 | Relay Trung Gian Schneider Zelio 4 Cực 6A Có Đèn 230VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | RXM4AB2P7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Zelio Relay - RXM (Miniature) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 230V AC (50/60Hz) |
| Số cực (Tiếp điểm) | 4 Cực (4 C/O - 4PDT) |
| Dòng định mức (Ith) | 6A |
| Đèn báo trạng thái | Tích hợp đèn LED |
| Nút nhấn thử (Test button) | Có (Màu đỏ đặc trưng cho dòng AC) |
| Kiểu chân | Chân dẹp nhỏ (Plug-in) |
| Độ bền cơ khí | 10.000.000 lần đóng cắt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
RXZE1M2C | Đế Cắm Relay Schneider Zelio Loại 2 Cực Kiểu Bắt Vít
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | RXZE1M2C |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Zelio Relay - Accessory |
| Loại thiết bị | Đế cắm Relay (Socket) |
| Số cực hỗ trợ | 2 Cực (2 C/O) |
| Dòng định mức | 12A |
| Điện áp định mức | 250V |
| Kiểu đấu nối | Bắt vít (Connector type: Screw clamp) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN-rail 35mm hoặc bắt vít mặt bảng điện |
| Tương thích Relay | Các dòng Schneider RXM2... |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
RXZE1M4C | Đế Cắm Relay Schneider Zelio Loại 4 Cực Kiểu Bắt Vít
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | RXZE1M4C |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | Zelio Relay - Accessory |
| Loại thiết bị | Đế cắm Relay (Socket) |
| Số cực hỗ trợ | 4 Cực (4 C/O) |
| Dòng định mức (Ith) | 6A |
| Điện áp định mức | 250V |
| Kiểu đấu nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN-rail 35mm hoặc bắt vít mặt bảng điện |
| Tương thích Relay | Các dòng Schneider RXM4... |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
S62-PA-5-B01-PP | Cảm Biến Quang Datalogic Dòng S62
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | S62-PA-5-B01-PP |
| Thương hiệu | Datalogic (Italy) |
| Loại cảm biến | Quang điện - Phản xạ gương (Polarized Retroreflective) |
| Khoảng cách phát hiện | 0.1m - 8m (tùy thuộc vào gương phản xạ) |
| Nguồn cấp | 10 - 30V DC |
| Loại ngõ ra | PNP NO/NC (Có thể chọn lựa) |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms |
| Kiểu kết nối | Cáp nối sẵn 2m |
| Nguồn sáng | LED đỏ (Red LED 630 nm) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi xâm nhập) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
S8FS-C10024 | Bộ Nguồn Xung Omron 24VDC 4.5A 100W
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | S8FS-C10024 |
| Thương hiệu | Omron (Nhật Bản) |
| Điện áp vào (Input) | 100 - 240V AC (50/60Hz) hoặc 200 - 370V DC |
| Điện áp ra (Output) | 24V DC |
| Dòng định mức | 4.5A |
| Công suất | 100W |
| Khả năng điều chỉnh áp | -10% đến +10% (Bằng biến trở chỉnh tinh) |
| Kiểu lắp đặt | Bắt vít trực tiếp hoặc gắn thanh ray (Dùng phụ kiện mua rời) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | Bảo vệ quá tải, quá áp, ngắn mạch |
| Trọng lượng | Khoảng 410g |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
SZL-VL-H | Công Tắc Hành Trình Honeywell Dòng SZL-VL
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | SZL-VL-H |
| Thương hiệu | Honeywell (Mỹ) |
| Loại tác động | Cần gạt bánh xe (Adjustable Roller Lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO + 1 NC (SPDT - Double Break) |
| Dòng định mức | 10A tại 250V AC |
| Vật liệu vỏ | Nhựa chịu nhiệt cao cấp + Nắp kẽm đúc áp lực |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP64 |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Kiểu kết nối | Ống luồn dây điện tiêu chuẩn (Conduit) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T1R236 | Công Tắc Hành Trình Schmersal Dòng T
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T1R236 (Ví dụ: T1R 236-11Z) |
| Thương hiệu | Schmersal (Đức) |
| Loại thiết bị | Công tắc hành trình (Position Switch) |
| Kiểu tác động | Cần đẩy có bánh xe (Offset roller lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO / 1 NC (Tùy phiên bản cụ thể) |
| Vật liệu thân | Hợp kim kẽm đúc áp lực (Zamac) hoặc Nhựa nhiệt dẻo |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điện áp định mức | Lên đến 230V AC / 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +80°C |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T1R236 | Công Tắc Hành Trình Schmersal Dòng T
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T1R236 (Ví dụ: T1R 236-11Z) |
| Thương hiệu | Schmersal (Đức) |
| Loại thiết bị | Công tắc hành trình (Position Switch) |
| Kiểu tác động | Cần đẩy có bánh xe (Offset roller lever) |
| Tiếp điểm | 1 NO / 1 NC (Tùy phiên bản cụ thể) |
| Vật liệu thân | Hợp kim kẽm đúc áp lực (Zamac) hoặc Nhựa nhiệt dẻo |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Điện áp định mức | Lên đến 230V AC / 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +80°C |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
T5S 630A 3P | Aptomat Khối ABB SACE TMAX T5
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | T5S 630 |
| Thương hiệu | ABB (Ý) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax T5 |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Dòng điện định mức (In) | 630 A |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Loại trip unit | Tùy chọn (TMD hoặc PR221DS/PR222DS) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
