MS116-16.0 | Rơ-le Nhiệt Bảo Vệ Động Cơ ABB 10-16A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | MS116-16.0 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | MS116 Series |
| Dải dòng điện thiết lập (Setting range) | 10.0 – 16.0 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Ics) | 16 kA tại 400V AC |
| Công suất động cơ (400V) | 7.5 kW |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Chức năng | Bảo vệ quá tải, mất pha và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC1-0910 22VAC | Contactor Chint 3P 9A Cuộn Hút 22VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC1-0910 |
| Thương hiệu | Chint |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 9 A (AC-3, 380V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 22V AC |
| Tiếp điểm phụ | 1 NO (Thường mở) |
| Công suất tải | 4 kW tại 380V AC |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN 35mm hoặc bắt vít |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC8-170 | Contactor Chint TeSys NC8 3P 170A AC/DC 220V-240V
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC8-170 |
| Thương hiệu | CHINT (Top 1 thiết bị điện Trung Quốc) |
| Dòng sản phẩm | NC8 Series (Thế hệ mới) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 170A (AC-3, 380-415V) |
| Công suất động cơ (kW) | 90 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | AC/DC 220V - 240V (Dải rộng) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NM1-100H | Aptomat Khối (MCCB) CHINT 100A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NM1-100H |
| Thương hiệu | CHINT |
| Dòng định mức (In) | 100 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Điện áp định mức (Ue) | 415 V AC |
| Loại bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NM7-400S | Aptomat Khối (MCCB) CHINT 400A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NM7-400S |
| Thương hiệu | CHINT |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Dòng định mức (In) | 400 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Loại thiết bị | MCCB (Molded Case Circuit Breaker) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 800 V |
| Ứng dụng bảo vệ | Bảo vệ quá tải và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRD12-8DN | Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Phi 12 Khoảng Cách Phát Hiện 8mm
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRD12-8DN |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Loại cảm biến | Tiệm cận điện từ (Inductive Proximity) |
| Kích thước | Ren M12, đầu lồi (Non-flush) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm (Gấp đôi loại thông thường) |
| Nguồn cấp | 12 - 24V DC |
| Loại ngõ ra | NPN NO (Thường hở) |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Sắt (Iron) $25 \times 25 \times 1 mm$ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi) |
| Kiểu kết nối | Cáp nối sẵn (2m) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRL18-8DP | Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Phi 18 Loại Dài (Khoảng Cách 8mm)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRL18-8DP |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Loại cảm biến | Tiệm cận điện từ (Inductive Proximity Sensor) |
| Hình dạng | Hình trụ thân dài (Long type), Ren M18 |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Sắt (Iron) $25 \times 25 \times 1 mm$ |
| Nguồn cấp | 12 - 24V DC |
| Loại ngõ ra | PNP NO (Thường hở) |
| Cấu trúc kết nối | Cáp nối sẵn (2m) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi, chống dầu) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRT18-8DO | Cảm biến tiệm cận Autonics M18
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRT18-8DO |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Kích thước đầu cảm biến | M18 (Đường kính 18mm) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Loại đầu ra (Output) | DC 2-wire (Loại tiếp điểm thường mở - NO) |
| Điện áp nguồn | 12-24 V DC |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Kim loại từ tính (Sắt, thép, v.v.) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Chống bụi và nước) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
