LC1D25M7 | Contactor Schneider TeSys Deca 3P 25A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D25M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca (TeSys D) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 25A (AC-3, 380-415V) / 40A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 11 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 50/60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền điện | 1,650,000 lần đóng cắt (AC-3) |
| Kiểu kết nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D32M7 | Contactor Schneider TeSys Deca 3P 25A 220V AC (Copy)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D32M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca (TeSys D) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 32A (AC-3, 380-415V) / 50A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 15 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 50/60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền điện | 1,650,000 lần đóng cắt (AC-3) |
| Kiểu kết nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D32Q7 | Contactor Schneider TeSys D 32A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D32Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 32 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 15 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D40AM7 | Contactor Schneider TeSys D 40A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D40AM7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 40 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220 V AC (Ký hiệu M7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 18.5 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D95M7 | Contactor Schneider TeSys D 95A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D95M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 95 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220 V AC (Ký hiệu M7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 45 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D95Q7 | Contactor Schneider TeSys D 95A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D95Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 95 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 45 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1F185M7 | Khởi Động Từ Công Suất Lớn Schneider TeSys F 3P 185A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1F185M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys F |
| Số cực | 3P (3 Cực lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 185A (AC-3) / 275A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 90 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 40...400 Hz |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Kích thước (W x H x D) | 168.5 x 174 x 181 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 4.65 kg |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1F185Q7 | Contactor Schneider TeSys F 185A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1F185Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys F |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 185 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Công suất động cơ (400V) | 90 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
| Loại kết nối | Đầu cực bắt vít (Bolt connection) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1F265Q7 | Contactor Schneider TeSys F 265A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1F265Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys F |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 265 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Công suất động cơ (400V) | 132 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
| Kết nối | Bulông M10 (Bolt connection) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1N1201CC5N | Khởi Động Từ EasyPact TVS 3P 12A 1NC Cuộn Hút 36VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1N1201CC5N |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | EasyPact TVS |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 12A (AC-3, 440V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 36V AC (50Hz) |
| Tiếp điểm phụ | 1 NC (Thường đóng) |
| Công suất tải | 5.5 kW tại 415V AC |
| Loại kết nối | Bắt vít (Screw clamp) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
