LW5D-16 D0401/2 | Công Tắc Chuyển Mạch 2 Vị Trí (0-1) 16A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LW5D-16 D0401/2 |
| Loại thiết bị | Công tắc chuyển mạch (Cam Switch) |
| Dòng định mức (Ith) | 16A |
| Số vị trí chuyển | 2 vị trí (0 - 1) |
| Góc xoay | $90^{\circ}$ |
| Mã sơ đồ tiếp điểm | D0401/2 (Sơ đồ đóng cắt 2 cực) |
| Điện áp định mức (Ue) | 380V - 440V AC |
| Độ bền cơ khí | 100.000 lần thao tác |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC1-0910 22VAC | Contactor Chint 3P 9A Cuộn Hút 22VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC1-0910 |
| Thương hiệu | Chint |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 9 A (AC-3, 380V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 22V AC |
| Tiếp điểm phụ | 1 NO (Thường mở) |
| Công suất tải | 4 kW tại 380V AC |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN 35mm hoặc bắt vít |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC8-170 | Contactor Chint TeSys NC8 3P 170A AC/DC 220V-240V
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC8-170 |
| Thương hiệu | CHINT (Top 1 thiết bị điện Trung Quốc) |
| Dòng sản phẩm | NC8 Series (Thế hệ mới) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 170A (AC-3, 380-415V) |
| Công suất động cơ (kW) | 90 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | AC/DC 220V - 240V (Dải rộng) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRD12-8DN | Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Phi 12 Khoảng Cách Phát Hiện 8mm
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRD12-8DN |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Loại cảm biến | Tiệm cận điện từ (Inductive Proximity) |
| Kích thước | Ren M12, đầu lồi (Non-flush) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm (Gấp đôi loại thông thường) |
| Nguồn cấp | 12 - 24V DC |
| Loại ngõ ra | NPN NO (Thường hở) |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Sắt (Iron) $25 \times 25 \times 1 mm$ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi) |
| Kiểu kết nối | Cáp nối sẵn (2m) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRL18-8DP | Cảm Biến Tiệm Cận Autonics Phi 18 Loại Dài (Khoảng Cách 8mm)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRL18-8DP |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Loại cảm biến | Tiệm cận điện từ (Inductive Proximity Sensor) |
| Hình dạng | Hình trụ thân dài (Long type), Ren M18 |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Sắt (Iron) $25 \times 25 \times 1 mm$ |
| Nguồn cấp | 12 - 24V DC |
| Loại ngõ ra | PNP NO (Thường hở) |
| Cấu trúc kết nối | Cáp nối sẵn (2m) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 (Chống nước, chống bụi, chống dầu) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRT18-8DO | Cảm biến tiệm cận Autonics M18
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRT18-8DO |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Kích thước đầu cảm biến | M18 (Đường kính 18mm) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Loại đầu ra (Output) | DC 2-wire (Loại tiếp điểm thường mở - NO) |
| Điện áp nguồn | 12-24 V DC |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Kim loại từ tính (Sắt, thép, v.v.) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Chống bụi và nước) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
PRT30-15DO | Cảm biến tiệm cận Autonics M30
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | PRT30-15DO |
| Thương hiệu | Autonics (Hàn Quốc) |
| Kích thước đầu cảm biến | M30 (Đường kính 30mm) |
| Khoảng cách phát hiện | 15 mm |
| Loại đầu ra (Output) | DC 2-wire (Loại tiếp điểm thường mở - NO) |
| Điện áp nguồn | 12-24 V DC |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Kim loại từ tính (Sắt, thép, v.v.) |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Chống bụi và nước) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
QUINT-PS/1AC/24DC/10 | Bộ Nguồn Phoenix Contact 24VDC 10A Công Nghệ SFB
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | QUINT-PS/1AC/24DC/10 (Art. No: 2866763) |
| Thương hiệu | Phoenix Contact (Đức) |
| Điện áp vào (Input) | 100V AC ... 240V AC (Dải rộng 85V - 264V AC) |
| Điện áp ra (Output) | 24V DC (Có thể điều chỉnh 18V - 29.5V DC) |
| Dòng định mức | 10A |
| Công suất dự phòng (Static Boost) | Cung cấp liên tục lên đến 12.5A ($40^{\circ}C$) |
| Công nghệ SFB (Selective Fuse Breaking) | Dòng xung lên đến 60A trong 12ms để nhảy CB |
| Hiệu suất | > 92.5% |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN-rail |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20, chống quá tải, quá áp, quá nhiệt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
