LC1F265Q7 | Contactor Schneider TeSys F 265A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1F265Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys F |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 265 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Công suất động cơ (400V) | 132 kW |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
| Kết nối | Bulông M10 (Bolt connection) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1N1201CC5N | Khởi Động Từ EasyPact TVS 3P 12A 1NC Cuộn Hút 36VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1N1201CC5N |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | EasyPact TVS |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 12A (AC-3, 440V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 36V AC (50Hz) |
| Tiếp điểm phụ | 1 NC (Thường đóng) |
| Công suất tải | 5.5 kW tại 415V AC |
| Loại kết nối | Bắt vít (Screw clamp) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LW5D-16 D0401/2 | Công Tắc Chuyển Mạch 2 Vị Trí (0-1) 16A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LW5D-16 D0401/2 |
| Loại thiết bị | Công tắc chuyển mạch (Cam Switch) |
| Dòng định mức (Ith) | 16A |
| Số vị trí chuyển | 2 vị trí (0 - 1) |
| Góc xoay | $90^{\circ}$ |
| Mã sơ đồ tiếp điểm | D0401/2 (Sơ đồ đóng cắt 2 cực) |
| Điện áp định mức (Ue) | 380V - 440V AC |
| Độ bền cơ khí | 100.000 lần thao tác |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-3 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
MS116-16.0 | Rơ-le Nhiệt Bảo Vệ Động Cơ ABB 10-16A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | MS116-16.0 |
| Thương hiệu | ABB (Thụy Sĩ) |
| Dòng sản phẩm | MS116 Series |
| Dải dòng điện thiết lập (Setting range) | 10.0 – 16.0 A |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Ics) | 16 kA tại 400V AC |
| Công suất động cơ (400V) | 7.5 kW |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Chức năng | Bảo vệ quá tải, mất pha và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC1-0910 22VAC | Contactor Chint 3P 9A Cuộn Hút 22VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC1-0910 |
| Thương hiệu | Chint |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 9 A (AC-3, 380V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 22V AC |
| Tiếp điểm phụ | 1 NO (Thường mở) |
| Công suất tải | 4 kW tại 380V AC |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN 35mm hoặc bắt vít |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NC8-170 | Contactor Chint TeSys NC8 3P 170A AC/DC 220V-240V
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NC8-170 |
| Thương hiệu | CHINT (Top 1 thiết bị điện Trung Quốc) |
| Dòng sản phẩm | NC8 Series (Thế hệ mới) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 170A (AC-3, 380-415V) |
| Công suất động cơ (kW) | 90 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | AC/DC 220V - 240V (Dải rộng) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
NM1-100H | Aptomat Khối (MCCB) CHINT 100A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | NM1-100H |
| Thương hiệu | CHINT |
| Dòng định mức (In) | 100 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50 kA (tại 415V AC) |
| Điện áp định mức (Ue) | 415 V AC |
| Loại bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
