LADN22 | Khối Tiếp Điểm Phụ Schneider TeSys D
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LADN22 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D (Phụ kiện Contactor) |
| Cấu hình tiếp điểm | 2 NO + 2 NC |
| Dòng định mức (Ith) | 10 A |
| Điện áp cách điện (Ui) | 690 V AC |
| Tần số vận hành | 25 – 400 Hz |
| Kiểu lắp đặt | Gắn mặt trước (Front mounting) |
| Tương thích | Dòng contactor LC1D09 đến LC1D95 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D09Q7 | Contactor Schneider TeSys D 9A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D09Q7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 9 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 380 V AC (Ký hiệu Q7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Công suất động cơ | 4 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D12M7 | Contactor Schneider TeSys Deca 3P 12A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D12M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca (TeSys D) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 12A (AC-3, 380-415V) / 25A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 5.5 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 50/60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền điện | 2,000,000 lần đóng cắt |
| Kiểu kết nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D150M7 | Contactor Schneider Tesys D 3P 150A Cuộn Hút 220VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D150M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 150A (Tải AC-3, 440V) |
| Công suất động cơ | 75 kW tại 380/415V AC |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC (Mã hiệu M7) |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000V (đạt tiêu chuẩn IEC 60947-4-1) |
| Độ bền cơ khí | 8 triệu lần đóng cắt |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D17000M7C | Khởi động từ Schneider Tesys D 3P 170A Cuộn Hút 220VAC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D17000M7C |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D (Dòng tải nặng) |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Dòng định mức (Ie) | 170A (AC-3, 440V) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC (Mã M7) |
| Tiếp điểm phụ | Tùy chọn (Cần lắp thêm khối tiếp điểm phụ) |
| Công suất tải | Lên đến 90 kW tại 415V AC |
| Loại kết nối | Bắt vít (Screw clamp) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D18M7 | Contactor Schneider TeSys Deca 3P 18A 220V AC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D12M7 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys Deca (TeSys D) |
| Số cực | 3P (3 Cực lực thường hở) |
| Dòng định mức (Ie) | 12A (AC-3, 380-415V) / 25A (AC-1) |
| Công suất động cơ (kW) | 5.5 kW (tại 380/400V AC) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 220V AC, 50/60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 1 NO + 1 NC |
| Độ bền điện | 2,000,000 lần đóng cắt |
| Kiểu kết nối | Bắt vít (Screw clamp terminals) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
LC1D205 | Contactor Schneider TeSys D 205A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | LC1D205 |
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | TeSys D (Contactor công suất lớn) |
| Dòng định mức (Ie - AC-3) | 205 A (tại 440V AC) |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 1000 V |
| Công suất động cơ | Lên đến 110 kW (tại 400V AC) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-4-1 |
| Loại điều khiển | AC hoặc DC (tùy chọn cuộn hút) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
