EZC250N3125 | MCCB Schneider Easypact EZC 3P 125A 25kA
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | Ezc250n3125 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | EasyPact EZC250 |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng định mức (In) | 125A |
| Dòng cắt ngắn mạch (Icu) | 25kA tại 415V AC |
| Điện áp định mức (Ue) | 550V AC / 250V DC |
| Loại bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch (Từ nhiệt - Thermal-magnetic) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, JIS C8201-2-1 |
| Cấp độ bảo vệ | IP40 (mặt trước) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
G6B-1114P-FD-US DC24 | Relay Công Suất Nhỏ Omron 5A 24VDC
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | G6B-1114P-FD-US DC24 |
| Thương hiệu | Omron (Nhật Bản) |
| Điện áp cuộn hút (Coil) | 24V DC |
| Cấu trúc tiếp điểm | SPST-NO (1 Tiếp điểm thường hở) |
| Dòng định mức tiếp điểm | 5A tại 250V AC / 30V DC |
| Kiểu chân (Terminal) | Chân cắm PCB (PCB Terminals) |
| Đặc tính bảo vệ | Kín hoàn toàn (Fully sealed) |
| Công suất tiêu thụ cuộn hút | Khoảng 200 mW |
| Độ bền cơ khí | 50.000.000 lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GK1503-2CB00 | Đầu nối PROFIBUS (Bus Connector) Siemens
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 6GK1503-2CB00 |
| Thương hiệu | Siemens (Đức) |
| Loại thiết bị | Đầu nối PROFIBUS (Bus Connector) |
| Góc kết nối | 90 độ (thẳng góc) |
| Giao thức mạng | PROFIBUS |
| Tốc độ truyền | Lên tới 12 Mbit/s |
| Công nghệ đấu nối | Fast Connect (Tiết kiệm thời gian tuốt vỏ cáp) |
| Điện trở cuối | Có tích hợp công tắc chọn điện trở cuối (Terminating resistor) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM1-100L-3300 | Công tắc hành trình GSM1-100L-3300 | Công tắc hành trình (Limit Switch)
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM1-100L-3300 |
| Loại thiết bị | Công tắc hành trình (Limit Switch) |
| Cấu trúc tiếp điểm | Thường mở (NO) + Thường đóng (NC) |
| Điện áp hoạt động tối đa | 250V AC / 125V DC |
| Dòng điện định mức | 10A (tải trở) |
| Cấp bảo vệ | IP65 (Chống bụi và tia nước) |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm đúc (bền bỉ, chống va đập) |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM1-400L/3300 | Aptomat Khối (MCCB) 400A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM1-400L/3300 |
| Dòng định mức (In) | 400 A |
| Số cực | 3P (3 Cực động lực) |
| Loại thiết bị | MCCB (Molded Case Circuit Breaker) |
| Dòng cắt ngắn mạch | Loại L (Tiêu chuẩn công nghiệp) |
| Ứng dụng bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
| Kiểu lắp đặt | Cố định trên tấm panel |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM1-630L/3300 | Aptomat Khối (MCCB) GuangShuo 630A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM1-630L/3300 |
| Thương hiệu | GuangShuo Electric |
| Dòng định mức (In) | 630 A |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 690 V |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 35 kA (tại 400V) |
| Đặc tính bảo vệ | $I_i = 10 \times I_n$ |
| Ứng dụng | Phân phối điện năng công nghiệp |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GSM3-630H/3300 630A | MCCB Gelex Emic 3P 630A 50kA
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GSM3-630H/3300 |
| Thương hiệu | Gelex Emic (Việt Nam) |
| Số cực | 3P (3 Pha) |
| Dòng định mức (In) | 630A |
| Điện áp định mức (Ue) | 415V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) | 50kA (Dòng cắt cao - H) |
| Điện áp cách điện (Ui) | 800V |
| Điện áp chịu xung (Uimp) | 8kV |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GV2ME06 | CB Bảo Vệ Động Cơ Schneider TeSys GV2 1A-1.6A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GV2ME06 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys GV2 (Manual Starter) |
| Dải cài đặt dòng nhiệt (Ir) | 1.0A đến 1.6A |
| Dòng ngắt từ (Imax) | 22.5A |
| Công suất động cơ (kW) | 0.37 kW (tại 400/415V AC) |
| Khả năng cắt (Icu) | 100kA (tại 400/415V AC) |
| Kiểu tác động | Nút nhấn (Push button) |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GV2ME07 | CB Bảo Vệ Động Cơ Schneider TeSys GV2 1.6A-2.5A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GV2ME07 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys GV2 (Manual Starter) |
| Dải cài đặt dòng nhiệt (Ir) | 1.6A đến 2.5A |
| Dòng ngắt từ (Imax) | 33.5A |
| Công suất động cơ (kW) | 0.75 kW (tại 400/415V AC) |
| Khả năng cắt (Icu) | 100kA (tại 400/415V AC) |
| Kiểu tác động | Nút nhấn (Push button) |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GV2ME08 | CB Bảo Vệ Động Cơ Schneider TeSys GV2 2.5A-4A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GV2ME08 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys GV2 (Manual Starter) |
| Dải cài đặt dòng nhiệt (Ir) | 2.5A đến 4A |
| Dòng ngắt từ (Imax) | 51A |
| Công suất động cơ (kW) | 1.1 kW - 1.5 kW (tại 400/415V AC) |
| Khả năng cắt (Icu) | 100kA (tại 400/415V AC) |
| Kiểu tác động | Nút nhấn (Push button) |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
GV2ME10 | CB Bảo Vệ Động Cơ Schneider TeSys GV2 4A-6.3A
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | GV2ME10 |
| Thương hiệu | Schneider Electric (Pháp) |
| Dòng sản phẩm | TeSys GV2 (Manual Starter) |
| Dải cài đặt dòng nhiệt (Ir) | 4A đến 6.3A |
| Dòng ngắt từ (Imax) | 78A |
| Công suất động cơ (kW) | 2.2 kW (tại 400/415V AC) |
| Khả năng cắt (Icu) | 100kA (tại 400/415V AC) |
| Kiểu tác động | Nút nhấn (Push button) |
| Số cực | 3P (3 Cực) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
Tình trạng: Còn hàng
Giá bán: 0 VNĐ
